-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Odense (ODE)
Odense (ODE)
Thành Lập:
1889
Sân VĐ:
Nature Energy Park
Thành Lập:
1889
Sân VĐ:
Nature Energy Park
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Odense
Tên ngắn gọn
ODE
2024-08-30
R. Al Hajj

€ 1M
Chuyển nhượng
2024-07-22
A. Mustafić

Chuyển nhượng
2024-07-15
J. Bonde

Chuyển nhượng
2024-07-05
A. Muçolli

Chuyển nhượng tự do
2024-07-03
F. Helander

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
T. Kløve

Chuyển nhượng
2024-07-01
T. Burey

Chuyển nhượng
2024-07-01
S. Väisänen

Chuyển nhượng
2024-07-01
A. Mustafić

Chuyển nhượng
2024-06-28
N. Mouritsen

Chuyển nhượng
2024-06-26
H. Bernat

Chuyển nhượng tự do
2024-01-31
V. Myhra

Chuyển nhượng
2024-01-30
M. Turay

Chuyển nhượng
2024-01-29
A. Mustafić

Cho mượn
2024-01-18
S. Väisänen

Cho mượn
2024-01-10
T. Burey

Cho mượn
2023-11-30
A. Muçolli

Chưa xác định
2023-10-01
T. Trybull

Chuyển nhượng tự do
2023-08-31
F. Helander

Chuyển nhượng tự do
2023-08-30
A. Muçolli

Cho mượn
2023-08-16
T. Burey

Chưa xác định
2023-08-10
E. Sabbi

Chưa xác định
2023-07-11
K. Zohorè

Chuyển nhượng tự do
2023-07-11
M. Frøkjær-Jensen

€ N/A
Chuyển nhượng
2023-07-01
J. Skjelvik

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
N. Skyttä

Chưa xác định
2023-07-01
J. King

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
A. Þrándarson

Chuyển nhượng tự do
2023-06-30
M. Sayouba

Chưa xác định
2023-06-21
S. Väisänen

Chuyển nhượng tự do
2023-06-21
J. Tverskov

Chuyển nhượng tự do
2023-06-17
L. Owusu

Chuyển nhượng tự do
2023-06-15
R. Al Hajj

Chuyển nhượng tự do
2023-06-15
M. Turay

Chưa xác định
2023-06-08
M. Juwara

Chưa xác định
2023-03-18
N. Mouritsen

Chuyển nhượng tự do
2023-02-01
J. King

Cho mượn
2023-01-31
K. Zohorè

Chuyển nhượng tự do
2023-01-31
N. Skyttä

Cho mượn
2023-01-31
A. Simon Okosun

Chưa xác định
2023-01-27
A. Mustafić

Chuyển nhượng tự do
2023-01-19
M. Juwara

Cho mượn
2023-01-12
K. Larsen

Chưa xác định
2023-01-09
I. Jebali

Chưa xác định
2022-09-03
A. Manneh

Chuyển nhượng tự do
2022-08-31
A. Gigović

Cho mượn
2022-08-30
S. Svendsen

Chưa xác định
2022-08-15
K. Larsen

Cho mượn
2022-08-06
M. Hansen

Chuyển nhượng tự do
2022-08-01
M. Sayouba

Cho mượn
2022-08-01
A. Andersen

Chưa xác định
2022-07-18
Ryan Johnson Laursen

Chuyển nhượng tự do
2022-07-12
B. Paulsen

Chưa xác định
2022-07-08
T. Kløve

Cho mượn
2022-07-08
J. Thomasen

Chuyển nhượng tự do
2022-07-08
A. Muçolli

Chưa xác định
2022-07-01
M. Opondo

Chưa xác định
2022-03-31
A. Andersen

Cho mượn
2022-01-29
J. King

Chưa xác định
2022-01-27
M. Lieder

Chuyển nhượng tự do
2022-01-24
M. Opondo

Cho mượn
2022-01-05
D. Obbekjær

Chưa xác định
2022-01-01
S. Svendsen

Chưa xác định
2021-08-31
N. Mickelson

Chưa xác định
2021-08-26
O. Christensen

Chưa xác định
2021-08-18
S. Svendsen

Chưa xác định
2021-07-01
S. Guðjohnsen

Chưa xác định
2021-07-01
D. Obbekjær

Chưa xác định
2021-07-01
J. Drachmann

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
O. Lund

Chuyển nhượng tự do
2021-04-19
S. Svendsen

Cho mượn
2021-03-16
K. Madu

Chuyển nhượng tự do
2021-02-18
T. Magnússon

Chưa xác định
2021-02-09
B. Kadrii

Chuyển nhượng tự do
2021-02-08
M. Lund

Chưa xác định
2021-01-22
D. Obbekjær

Cho mượn
2021-01-07
J. Skjelvik

Chưa xác định
2021-01-01
J. Skjelvik

Chưa xác định
2021-01-01
S. Svendsen

Chưa xác định
2020-10-05
S. Svendsen

Cho mượn
2020-10-05
A. Simon Okosun

Chưa xác định
2020-09-13
S. Guðjohnsen

Cho mượn
2020-08-01
E. Sabbi

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
J. Laursen

Chuyển nhượng tự do
2020-01-31
J. Skjelvik

Cho mượn
2020-01-28
M. Lieder

Chưa xác định
2020-01-28
J. Eskesen

Chưa xác định
2020-01-28
A. Jacobsen

Chưa xác định
2020-01-27
B. Kadrii

Chưa xác định
2020-01-27
M. Greve

Chưa xác định
2020-01-18
K. Larsen

Chưa xác định
2020-01-08
A. Andersen

Chưa xác định
2020-01-03
R. Leeuwin

Chưa xác định
2020-01-01
A. Þrándarson

Chưa xác định
2020-01-01
A. Andersen

Chưa xác định
2019-09-02
A. Andersen

Cho mượn
2019-08-14
A. Ludwig

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |