-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Acharnaikos (ACH)
Acharnaikos (ACH)
Thành Lập:
1938
Sân VĐ:
Gipedo Acharnaikou
Thành Lập:
1938
Sân VĐ:
Gipedo Acharnaikou
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Acharnaikos
Tên ngắn gọn
ACH
2020-09-16
S. Abara

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
S. Abara

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Andrea Mezini

Chưa xác định
2019-01-13
Giorgos Afratis

Chuyển nhượng tự do
2018-09-09
Aggelos Sianis

Chuyển nhượng tự do
2018-01-31
Vasileios Karvounidis

Chuyển nhượng tự do
2018-01-31
Theodoros Lampiris

Chuyển nhượng tự do
2018-01-30
Trifon Kasviropoulos

Chuyển nhượng tự do
2018-01-22
Vasilis Miliotis

Chuyển nhượng tự do
2018-01-22
M. Tzanoulinos

Chuyển nhượng tự do
2018-01-22
A. Zafirakis

Chuyển nhượng tự do
2018-01-22
I. Grammatikas

Chuyển nhượng tự do
2018-01-22
G. Kanavetas

Chuyển nhượng tự do
2018-01-11
Alexis Tsemberidis

Chuyển nhượng tự do
2018-01-11
Giorgos Touglis

Chuyển nhượng tự do
2018-01-10
Aristomenios Charalambopoulos

Chuyển nhượng tự do
2018-01-05
Alexandros Bekatoros

Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
Paul Were Ooko

Chưa xác định
2017-09-11
Giorgos Touglis

Chuyển nhượng tự do
2017-08-05
T. Papatolios

Chuyển nhượng tự do
2017-07-28
Dimitris Dagras

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
A. Anastasiou

Chuyển nhượng tự do
2017-01-31
Edgar Carvalho Figueira Marcelino
Chưa xác định
2017-01-29
Anastasios Christofileas

Chuyển nhượng tự do
2017-01-13
C. Tzioras

Chưa xác định
2016-07-01
I. Sotirakos

Chưa xác định
2016-07-01
N. Milios

Chưa xác định
2016-01-20
N. Milios

Cho mượn
2016-01-08
K. Apostolopoulos

Chuyển nhượng tự do
2016-01-03
I. Polimos

Cho mượn
2015-08-01
I. Sotirakos

Cho mượn
2015-07-01
D. Iliev

Chuyển nhượng tự do
2015-01-31
D. Iliev

Chuyển nhượng tự do
2013-01-22
K. Gkezos

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Bảy - 05.04
18:30
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Bảy - 05.04
18:30
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |