-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Sparti ()
Sparti ()
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Stadionul CS Real Succes
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Stadionul CS Real Succes
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Sparti
Tên ngắn gọn
2019-07-09
M. Ziemann

Chuyển nhượng tự do
2019-07-06
N. Kainourgios

Chưa xác định
2019-07-01
M. Kapsaskis

Chưa xác định
2019-07-01
C. Tirard

Chưa xác định
2019-07-01
Lazaros Mantziris

Chưa xác định
2019-07-01
Angelos Stamatopoulos

Chưa xác định
2019-06-11
Shkelqim Krasniqi

Chuyển nhượng tự do
2019-04-17
Steve Jason Njemane Tanga

Chưa xác định
2019-02-14
Shkelqim Krasniqi

Chuyển nhượng tự do
2019-02-05
Nikos Kozakis

Chuyển nhượng tự do
2019-02-04
A. Vlachomitros

Chuyển nhượng tự do
2019-01-31
E. Warden

Chuyển nhượng tự do
2019-01-31
Konstantinos Valmas

Cho mượn
2018-09-11
Thanasis Dinopapas

Chuyển nhượng tự do
2018-08-30
A. Ranos

Chuyển nhượng tự do
2018-08-30
Ioannis Savva

Chưa xác định
2018-08-29
D. Vosnakidis

Chưa xác định
2018-08-21
Tawonga Chimodzi

Chưa xác định
2018-07-03
Ibán Iyanga Travieso

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Angelos Stamatopoulos

Cho mượn
2018-07-01
S. Panagiotou

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
V. Triantafyllakos

Chuyển nhượng tự do
2018-06-16
G. Bouzoukis

Chuyển nhượng tự do
2018-06-16
A. Ciofu

Chuyển nhượng tự do
2018-01-30
Trifon Kasviropoulos

Chuyển nhượng tự do
2017-09-10
Manolis Rovithis

Chuyển nhượng tự do
2017-09-07
Ibán Iyanga Travieso

Chuyển nhượng tự do
2017-08-17
Thanasis Dinopapas

Chuyển nhượng tự do
2017-07-28
Aristeidis Lottas

Chuyển nhượng tự do
2017-07-03
Dimitrios Siopis

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
Konstantinos Banousis

Chưa xác định
2017-07-01
Michalis Frangos

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
N. Melissas

Chưa xác định
2016-07-01
Christos Kartsambas

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Bảy - 05.04
18:30
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Bảy - 05.04
18:30
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |