-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Haverfordwest County AFC (HAV)
Haverfordwest County AFC (HAV)
Thành Lập:
1899
Sân VĐ:
New Bridge Meadow Stadium
Thành Lập:
1899
Sân VĐ:
New Bridge Meadow Stadium
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Haverfordwest County AFC
Tên ngắn gọn
HAV
2024-07-30
K. McCarthy

Chuyển nhượng tự do
2024-07-15
O. Borg

Chuyển nhượng
2024-06-14
O. Jones

Chuyển nhượng tự do
2024-06-14
G. Walters

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
L. Idzi

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
J. Davies

Chưa xác định
2023-07-01
H. Jones

Chuyển nhượng tự do
2023-01-12
O. Borg

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
Lewis Brass

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Davies

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
L. Jenkins

Chưa xác định
2022-07-01
R. Abbruzzese

Chuyển nhượng tự do
2022-05-31
J. Davies

Chưa xác định
2022-01-14
J. Davies

Cho mượn
2021-07-01
L. Idzi

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
K. Patten

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
D. Rees

Chưa xác định
2021-06-11
H. Jones

Chưa xác định
2021-03-07
J. Richards

Chưa xác định
2020-10-16
M. Jones

Chưa xác định
2020-09-14
S. Tancock

Chưa xác định
2018-08-29
Neil Thomas

Chưa xác định
2018-06-09
G. Walters

Chưa xác định
2016-07-01
G. Walters

Chưa xác định
2016-07-01
Declan James Carroll

Chưa xác định
2014-07-01
Declan James Carroll

Chưa xác định
2014-07-01
Jordan Follows

Chưa xác định
2013-07-01
Tyrell Webbe

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |