-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Atletico Torino (ATL)
Atletico Torino (ATL)
Thành Lập:
1946
Sân VĐ:
Estadio Campeonísimo
Thành Lập:
1946
Sân VĐ:
Estadio Campeonísimo
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Atletico Torino
Tên ngắn gọn
ATL
2018-06-01
Luis Marcelo Sánchez Olaya

Chưa xác định
2018-01-01
José Pablo Alejandro Charún Valdez

Chưa xác định
2017-01-01
John Carlos Tapia Herrera

Chuyển nhượng tự do
2017-01-01
J. Zegarra

Chuyển nhượng tự do
2017-01-01
Nelson Edil Roque Albuquerque

Chuyển nhượng tự do
2017-01-01
C. Pabón

Chuyển nhượng tự do
2017-01-01
Alexander Ángelo Llanos Calisaya

Chuyển nhượng
2017-01-01
José Pablo Alejandro Charún Valdez

Chuyển nhượng
2017-01-01
K. Ruiz

Chuyển nhượng tự do
2016-08-01
Óscar Alexander Guerra Maldonado

Chưa xác định
2016-08-01
J. Zegarra

Chưa xác định
2016-03-01
K. Ruiz

Chưa xác định
2016-03-01
Nelson Edil Roque Albuquerque

Chưa xác định
2016-03-01
C. Pabón
Chưa xác định
2016-03-01
Alexander Ángelo Llanos Calisaya

Cho mượn
2016-01-01
J. Sernaqué

Chưa xác định
2016-01-01
Óscar Alexander Guerra Maldonado

Chưa xác định
2016-01-01
J. Zegarra

Cho mượn
2016-01-01
R. Uribe

Chưa xác định
2016-01-01
J. Cerna

Chưa xác định
2016-01-01
Luis Pierre Tafur Ramírez

Chưa xác định
2016-01-01
R. Cáceres

Chưa xác định
2016-01-01
G. Navarro

Cho mượn
2015-07-04
L. Fleitas

Chuyển nhượng tự do
2015-01-01
Félix Jorge Lira Ubidia

Chuyển nhượng tự do
2015-01-01
Jonathan Armando Espinoza Panduro

Chưa xác định
2015-01-01
R. Cáceres
Chưa xác định
2015-01-01
R. Uribe
Chưa xác định
2015-01-01
L. Fleitas

Chuyển nhượng tự do
2015-01-01
G. Navarro

Chưa xác định
2014-01-01
G. Navarro

Cho mượn
2014-01-01
Félix Jorge Lira Ubidia
Chưa xác định
2014-01-01
J. Sernaqué

Chưa xác định
2014-01-01
J. Conde

Chưa xác định
2014-01-01
Luis Pierre Tafur Ramírez

Chưa xác định
2012-07-01
R. Cáceres

Chưa xác định
2011-02-01
G. Navarro

Chưa xác định
2011-02-01
John Carlos Tapia Herrera
Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |