-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Customs United ()
Customs United ()
Thành Lập:
1954
Sân VĐ:
Lat Krabang 54 Stadium
Thành Lập:
1954
Sân VĐ:
Lat Krabang 54 Stadium
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Customs United
Tên ngắn gọn
2024-07-21
J. Vapilai

Chưa xác định
2024-07-01
N. Noomchansakul

Chưa xác định
2024-06-25
A. Jaiphet

Chưa xác định
2024-06-23
T. Kaosaart

Chuyển nhượng tự do
2024-01-09
N. Noomchansakul

Cho mượn
2024-01-03
Artur

Chuyển nhượng tự do
2023-09-02
D. Sakai

Chuyển nhượng tự do
2023-08-04
T. Kaosaart

Cho mượn
2023-07-28
A. Orahovac

Chuyển nhượng tự do
2023-07-15
A. Jaiphet

Cho mượn
2023-07-05
S. Khokpho

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
T. Nakchamnan

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
Chatchon Jairangsee

Chuyển nhượng tự do
2023-06-01
N. Sriyankem

Chưa xác định
2023-01-17
S. Chakkuprasart

Chưa xác định
2022-12-19
N. Sriyankem

Cho mượn
2022-08-02
Abdolreza Zarei

Chuyển nhượng tự do
2022-08-01
C. Maunchaingam

Chuyển nhượng tự do
2022-07-24
W. Bunsuk

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
D. Sakai

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
A. Orahovac

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
A. Jaiphet

Cho mượn
2022-07-01
S. Chakkuprasart

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
S. Khokpho

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
T. Thong-on

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
T. Nakchamnan

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Vapilai

Chuyển nhượng tự do
2022-06-01
N. Suankaeo

Chưa xác định
2022-01-07
N. Suankaeo

Chưa xác định
2022-01-01
Douglas Starnley Ferreira

Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
Abdolreza Zarei

Chưa xác định
2022-01-01
W. Jueapan

Chưa xác định
2022-01-01
T. Thong-on

Chưa xác định
2022-01-01
Krailas Panyaroj

Chưa xác định
2021-12-22
M. Marhasaranukun

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |