-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Vinogradar (VIN)
Vinogradar (VIN)
Thành Lập:
1973
Sân VĐ:
Sportskog Centra Vojarna
Thành Lập:
1973
Sân VĐ:
Sportskog Centra Vojarna
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Vinogradar
Tên ngắn gọn
VIN
2019-09-01
M. Rašić

Chưa xác định
2019-08-20
M. Meter

Chưa xác định
2019-08-20
R. Pecolaj

Chưa xác định
2019-08-15
L. Čakarić

Chưa xác định
2019-08-15
I. Čagalj

Chưa xác định
2019-08-01
Marijo Dučkić

Chưa xác định
2019-08-01
L. Bogović

Chưa xác định
2019-07-01
M. Topić

Chưa xác định
2019-02-02
M. Čakarun

Chưa xác định
2018-08-09
M. Topić

Chưa xác định
2018-08-09
Marko Bjelanović

Chưa xác định
2018-08-09
L. Bogović

Chưa xác định
2018-07-01
I. Ptiček

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Ivan Miličević

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Luka Čakarun

Chưa xác định
2018-07-01
A. Ottochian

Chưa xác định
2018-07-01
A. Kovačić

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
J. Medić

Chuyển nhượng tự do
2018-02-15
Marko Bjelanović

Chưa xác định
2018-02-01
Marijo Dučkić

Chưa xác định
2017-07-28
I. Ptiček

Chưa xác định
2017-07-14
Marko Bjelanović

Chưa xác định
2017-07-07
A. Kovačić

Chưa xác định
2016-09-01
V. Dalić

Chưa xác định
2016-08-12
R. Prša

Chưa xác định
2016-02-10
Stipe Miloš

Chưa xác định
2013-02-06
E. Sarić

Chuyển nhượng tự do
2012-01-15
H. Tokić

Chưa xác định
2010-07-01
D. Bratić

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Hai - 07.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
Thứ Hai - 07.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |