-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Nyköping (NYK)
Nyköping (NYK)
Thành Lập:
1966
Sân VĐ:
Rosvalla IP Konstgräs A
Thành Lập:
1966
Sân VĐ:
Rosvalla IP Konstgräs A
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Nyköping
Tên ngắn gọn
NYK
2024-03-08
E. Verhoeven

Chuyển nhượng tự do
2024-01-01
K. Jarrett-Marston

Chuyển nhượng tự do
2021-03-02
V. Seppä

Chuyển nhượng tự do
2020-07-25
Attila Busai

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
Dániel Norbert Völgyi

Chuyển nhượng tự do
2020-03-09
V. Seppä

Chuyển nhượng tự do
2020-02-24
K. Jarrett-Marston

Chuyển nhượng tự do
2018-08-14
Noi Snæholm Olafsson

Chưa xác định
2018-08-08
C. Kouakou

Chưa xác định
2018-04-01
Noi Snæholm Olafsson

Chuyển nhượng tự do
2017-01-22
R. Gall

Chuyển nhượng tự do
2017-01-09
C. Kouakou

Chuyển nhượng tự do
2017-01-09
P. Nordenberg

Chuyển nhượng tự do
2016-08-01
C. Svensson

Chuyển nhượng tự do
2016-07-19
A. Fagerström

Chưa xác định
2016-03-31
R. Gall

Chuyển nhượng tự do
2016-02-09
C. Svensson

Chuyển nhượng tự do
2016-01-01
Mahmoud Eid

Chuyển nhượng tự do
2015-03-11
C. Svensson

Chuyển nhượng tự do
2015-01-22
Ethan Gage

Chuyển nhượng tự do
2014-09-17
R. Lambe

Chuyển nhượng tự do
2014-03-26
R. Lambe

Chuyển nhượng tự do
2013-07-29
Mahmoud Eid

Chưa xác định
2013-01-01
C. Svensson

Chuyển nhượng tự do
2012-08-19
P. Nordenberg

Chưa xác định
2012-08-01
Ethan Gage

Chuyển nhượng tự do
2011-01-01
A. Fagerström

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |