-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Reading (REA)
Reading (REA)
Thành Lập:
1871
Sân VĐ:
Select Car Leasing Stadium
Thành Lập:
1871
Sân VĐ:
Select Car Leasing Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Reading
Tên ngắn gọn
REA
BXH League One
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
38 | 39 | 89 |
02 |
![]() |
40 | 24 | 78 |
03 |
![]() |
39 | 29 | 75 |
04 |
![]() |
40 | 19 | 72 |
05 |
![]() |
40 | 22 | 71 |
06 |
![]() |
39 | 4 | 63 |
07 |
![]() |
39 | 5 | 62 |
08 |
![]() |
39 | 13 | 61 |
09 |
![]() |
40 | 11 | 60 |
10 |
![]() |
39 | 15 | 59 |
11 |
![]() |
40 | -3 | 54 |
12 |
![]() |
40 | 8 | 53 |
13 |
![]() |
39 | -7 | 49 |
14 |
![]() |
39 | -5 | 48 |
15 |
![]() |
39 | -5 | 48 |
16 |
![]() |
39 | -12 | 48 |
17 |
![]() |
39 | -8 | 47 |
18 |
![]() |
38 | -4 | 44 |
19 |
![]() |
40 | -21 | 43 |
20 |
![]() |
40 | -24 | 42 |
21 |
![]() |
39 | -15 | 39 |
22 |
![]() |
40 | -28 | 36 |
23 |
![]() |
40 | -26 | 32 |
24 |
![]() |
39 | -31 | 29 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
17 | A. Yiadom | Ghana |
12 | Joel Pereira | Portugal |
1 | D. Button | England |
29 | L. Wing | England |
6 | H. Dean | England |
10 | S. Smith | England |
21 | D. Bouzanis | Australia |
18 | N. Guinness-Walker | England |
7 | H. Knibbs | England |
40 | T. Rushesha | Wales |
25 | J. Andrésson | Iceland |
27 | C. Campbell | Wales |
0 | J. Ryan | Republic of Ireland |
27 | A. Mbengue | Senegal |
11 | O. Azeez | England |
8 | C. Savage | Wales |
4 | B. Elliott | England |
36 | M. Craig | Scotland |
0 | Michael George Stickland | England |
15 | K. Ehibhatiomhan | England |
1 | Harvey Robert Collins | England |
30 | K. Abrefa | Ghana |
0 | Matthew Christopher Rowley | England |
5 | L. Holzman | England |
28 | Mamadi Camará | Guinea-Bissau |
0 | Abraham Kanu | England |
0 | Boyd Beacroft | England |
0 | Joseph Barough | England |
0 | S. Spencer | England |
33 | J. Clarke | Republic of Ireland |
0 | Adrian Moyosoreoluwa Ameer Akande | Nigeria |
24 | Tyler Bindon | USA |
0 | T. Sackey | England |
0 | P. Duah | Ghana |
0 | T. St Louis | England |
2025-01-01
D. Bouzanis

Chưa xác định
2024-08-12
D. Bouzanis

Cho mượn
2024-06-01
T. Holmes

Chưa xác định
2024-01-30
T. Mcintyre

Chưa xác định
2024-01-18
T. Holmes

Cho mượn
2024-01-17
T. Holmes

€ 1.2M
Chuyển nhượng
2024-01-12
D. Bouzanis

Chuyển nhượng tự do
2024-01-09
D. Bouzanis

Chuyển nhượng
2023-09-14
J. Hoilett

Chuyển nhượng tự do
2023-09-09
Joel Pereira

Chưa xác định
2023-09-01
D. Bouzanis

Cho mượn
2023-09-01
A. Carroll

Chuyển nhượng tự do
2023-08-03
H. Dean

Chuyển nhượng tự do
2023-07-28
Lucas João

Chuyển nhượng tự do
2023-07-21
L. Wing

Chuyển nhượng tự do
2023-07-17
S. Smith

Chuyển nhượng tự do
2023-07-11
L. Southwood

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
G. Puşcaş

€ 1.8M
Chuyển nhượng
2023-07-01
M. Loum

Chưa xác định
2023-07-01
N. Sarr

Chưa xác định
2023-07-01
J. Hendrick

Chưa xác định
2023-06-30
G. Puşcaş

Chưa xác định
2023-06-30
J. Lumley

Chưa xác định
2023-06-27
T. Ince

€ 58K
Chuyển nhượng
2023-06-01
L. Southwood

Chưa xác định
2022-09-15
A. Carroll

Chuyển nhượng tự do
2022-09-07
T. Thomas

Chuyển nhượng tự do
2022-08-31
A. Baba

Cho mượn
2022-08-26
N. Sarr

Chuyển nhượng tự do
2022-08-25
G. Puşcaş

Cho mượn
2022-07-29
M. Loum

Cho mượn
2022-07-26
M. Morrison

Chuyển nhượng tự do
2022-07-22
L. Southwood

Cho mượn
2022-07-20
S. Hutchinson

Chuyển nhượng tự do
2022-07-13
S. Long

Chuyển nhượng tự do
2022-07-12
J. Hendrick

Cho mượn
2022-07-06
A. Halilović

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
D. Bouzanis

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
A. Rinomhota

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
G. Puşcaş

Chưa xác định
2022-07-01
A. Baba

Chưa xác định
2022-07-01
J. Swift

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
B. Barker

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Lumley

Cho mượn
2022-07-01
L. Moore

Chưa xác định
2022-07-01
T. Ince

Chuyển nhượng tự do
2022-06-21
J. Laurent

Chuyển nhượng tự do
2022-05-31
Daniel Noel Drinkwater

Chưa xác định
2022-03-24
T. Thomas

Chuyển nhượng tự do
2022-03-10
Ø. Nyland

Chuyển nhượng tự do
2022-02-15
B. Barker

Chuyển nhượng tự do
2022-01-31
T. Ince

Cho mượn
2022-01-31
G. Puşcaş

Cho mượn
2022-01-31
L. Moore

Cho mượn
2022-01-28
A. Carroll

Chuyển nhượng tự do
2022-01-16
Rafael Cabral

Chuyển nhượng tự do
2021-11-15
A. Carroll

Chuyển nhượng tự do
2021-08-30
S. Dann

Chuyển nhượng tự do
2021-08-30
Daniel Noel Drinkwater

Cho mượn
2021-08-27
A. Halilović

Chuyển nhượng tự do
2021-08-27
A. Baba

Cho mượn
2021-08-19
J. Hoilett

Chuyển nhượng tự do
2021-08-13
M. McNulty

Cho mượn
2021-07-27
T. Watson

Chuyển nhượng tự do
2021-07-17
S. Aluko

Chuyển nhượng tự do
2021-07-17
S. Baldock

Chuyển nhượng tự do
2021-07-08
M. Olise

€ 9.3M
Chuyển nhượng
2021-07-01
O. Richards

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
M. McNulty

Chưa xác định
2021-07-01
S. Smith

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
S. Walker

Chuyển nhượng tự do
2021-06-01
S. Walker

Chưa xác định
2021-05-31
S. Smith

Chưa xác định
2021-01-29
S. Smith

Cho mượn
2021-01-11
S. Walker

Cho mượn
2021-01-07
S. Walker

Chưa xác định
2020-12-23
S. Walker

Cho mượn
2020-11-18
G. Osho

Chuyển nhượng tự do
2020-11-04
G. McCleary

Chuyển nhượng tự do
2020-10-05
M. McNulty

Cho mượn
2020-10-04
Alfa Semedo

Cho mượn
2020-09-20
L. Boyé

Chưa xác định
2020-09-15
Charles Graham Adam

Chuyển nhượng tự do
2020-09-01
T. Watson

Chưa xác định
2020-08-15
T. Blackett

Chuyển nhượng tự do
2020-08-11
B. House

Chuyển nhượng tự do
2020-08-01
A. Masika

Chưa xác định
2020-07-28
J. Laurent

Chuyển nhượng tự do
2020-07-21
Modou Barrow

Chưa xác định
2020-07-01
T. Holmes

Chưa xác định
2020-07-01
L. Southwood

Chưa xác định
2020-07-01
M. McNulty

Chưa xác định
2020-02-01
V. Mannone

Cho mượn
2020-01-31
M. McNulty

Cho mượn
2020-01-31
T. Howe

Chưa xác định
2020-01-31
Felipe Araruna

Chưa xác định
2020-01-31
A. Masika

Cho mượn
2020-01-31
B. House

Cho mượn
2020-01-21
L. Southwood

Cho mượn
2020-01-13
B. House

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |