-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

East Kilbride ()
East Kilbride ()
Thành Lập:
2010
Sân VĐ:
K Park Training Academy
Thành Lập:
2010
Sân VĐ:
K Park Training Academy
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá East Kilbride
Tên ngắn gọn
2025-01-01
J. Hamilton

Chưa xác định
2024-09-27
A. Stirling

Chuyển nhượng tự do
2024-09-06
J. Hamilton

Cho mượn
2024-08-06
S. Boyd

Chuyển nhượng
2024-07-12
A. Livingstone

Chuyển nhượng
2024-07-11
R. Mimnaugh

Chuyển nhượng tự do
2024-07-04
D. Wilson

Chuyển nhượng tự do
2024-06-21
A. Roy

Chuyển nhượng tự do
2024-01-12
R. Thomson

Chuyển nhượng
2024-01-01
L. Spence

Chuyển nhượng
2023-09-29
A. Roy

Cho mượn
2023-07-01
G. Miller

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
B. McHugh

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
A. Lithgow

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
A. Roy

Chưa xác định
2023-07-01
A. Stirling

Chuyển nhượng tự do
2023-02-02
A. Lithgow

Chuyển nhượng tự do
2022-08-08
J. Ruddy

Chưa xác định
2022-07-01
C. Millar

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
G. Miller

Chuyển nhượng tự do
2022-06-08
B. McHugh

Chuyển nhượng tự do
2022-01-10
G. Wylde

Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
R. Blair

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
C. Millar

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
G. Wylde

Chưa xác định
2021-07-01
R. Blair

Chưa xác định
2021-07-01
Lee Adamson Miller

Chuyển nhượng tự do
2021-04-06
Chris Erskine

Chưa xác định
2021-03-12
Chris Erskine

Cho mượn
2020-12-04
Steven Saunders

Chuyển nhượng tự do
2020-07-24
Steven David Old

Chuyển nhượng tự do
2020-07-14
Chris Erskine

Chuyển nhượng tự do
2020-01-06
G. Stanger

Chưa xác định
2020-01-02
Alan Martin

Chưa xác định
2019-09-03
G. Stanger

Cho mượn
2019-07-01
Chris Humphrey

Chưa xác định
2019-07-01
Alan Martin

Chưa xác định
2019-07-01
Darren O'Dea

Chuyển nhượng tự do
2018-08-14
M. Zata

Chưa xác định
2018-07-17
Craig Reid

Chuyển nhượng tự do
2017-04-04
R. Crawford

Chuyển nhượng tự do
2017-01-07
R. Crawford

Chưa xác định
2015-10-01
Josh Kerr

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |