-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Morecambe (MOR)
Morecambe (MOR)
Thành Lập:
1920
Sân VĐ:
Mazuma Stadium
Thành Lập:
1920
Sân VĐ:
Mazuma Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Morecambe
Tên ngắn gọn
MOR
BXH League Two
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
40 | 24 | 72 |
02 |
![]() |
40 | 18 | 70 |
03 |
![]() |
40 | 13 | 70 |
04 |
![]() |
40 | 22 | 68 |
05 |
![]() |
39 | 13 | 67 |
06 |
![]() |
40 | 22 | 65 |
07 |
![]() |
40 | -3 | 62 |
08 |
![]() |
40 | 8 | 61 |
09 |
![]() |
40 | 8 | 59 |
10 |
![]() |
39 | 16 | 58 |
11 |
![]() |
39 | 4 | 57 |
12 |
![]() |
40 | 8 | 56 |
13 |
![]() |
40 | 1 | 53 |
14 |
![]() |
40 | 0 | 51 |
15 |
![]() |
40 | -8 | 50 |
16 |
![]() |
40 | -3 | 49 |
17 |
![]() |
40 | -16 | 47 |
18 |
![]() |
40 | -11 | 46 |
19 |
![]() |
39 | -8 | 45 |
20 |
![]() |
40 | -18 | 45 |
21 |
![]() |
40 | -13 | 42 |
22 |
![]() |
40 | -26 | 40 |
23 |
![]() |
40 | -21 | 36 |
24 |
![]() |
40 | -30 | 31 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
33 | L. Angol | England |
1 | S. Moore | England |
3 | D. Tutonda | Congo DR |
5 | G. Ray | Wales |
17 | L. Hendrie | England |
22 | P. Lewis | England |
13 | T. White | England |
7 | G. Edwards | Wales |
6 | Y. Songo'o | Cameroon |
4 | R. Millen | Scotland |
13 | H. Burgoyne | England |
18 | B. Tollitt | England |
6 | J. Stott | England |
14 | J. Slew | England |
20 | C. Brown | England |
3 | A. Lewis | England |
5 | M. Taylor | England |
14 | R. Williams | England |
28 | C. Jones | Wales |
27 | H. Macadam | England |
25 | L. Dobson | England |
0 | George Pedley | |
0 | Saul Fox | England |
40 | Adam Fairclough | England |
21 | Alfie Scales | England |
0 | Nathan Snowball | England |
2024-08-05
C. Stokes

Chuyển nhượng tự do
2024-08-03
A. Smith

Chuyển nhượng tự do
2024-08-01
C. Smith

Chuyển nhượng tự do
2024-07-25
L. Angol

Chuyển nhượng tự do
2024-07-23
D. Love

Chuyển nhượng tự do
2024-07-12
H. Burgoyne

Chuyển nhượng tự do
2024-07-12
J. Stott

Chuyển nhượng tự do
2024-07-12
B. Tollitt

Chuyển nhượng tự do
2024-07-12
L. Hendrie

Chuyển nhượng tự do
2024-07-12
P. Lewis

Chuyển nhượng tự do
2024-07-12
H. Hope

Chuyển nhượng tự do
2024-07-12
T. White

Chuyển nhượng tự do
2024-07-12
G. Ray

Chuyển nhượng tự do
2024-07-12
R. Millen

Chuyển nhượng tự do
2024-07-02
F. Rawson

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
O. Threlkeld

Chuyển nhượng
2024-07-01
J. Davenport

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
G. Garner

Chuyển nhượng
2024-06-14
J. Bedeau

Chuyển nhượng tự do
2024-01-18
B. Barker

Chuyển nhượng
2024-01-16
G. Garner

Cho mượn
2024-01-01
E. Walker

Chuyển nhượng
2023-11-24
O. Threlkeld

Chuyển nhượng tự do
2023-09-01
E. Walker

Cho mượn
2023-08-11
D. Tutonda

Chuyển nhượng tự do
2023-08-04
A. Hunter

Chuyển nhượng tự do
2023-07-28
R. Delaney

Chuyển nhượng tự do
2023-07-20
J. Davenport

Chuyển nhượng tự do
2023-07-17
P. Souaré

Chuyển nhượng tự do
2023-07-07
J. Slew

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
L. Gibson

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
C. Ripley

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
J. Obika

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
L. Shaw

Chưa xác định
2023-07-01
J. Weir

Chưa xác định
2023-07-01
D. Crowley

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
Y. Songo'o

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
R. Cooney

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
S. Moore

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
C. Duffus

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
C. Smith

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
C. Stockton

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
C. Stokes

Chuyển nhượng tự do
2023-06-01
J. Obika

Chưa xác định
2023-03-17
P. Souaré

Chuyển nhượng tự do
2023-03-10
O. Niasse

Chuyển nhượng tự do
2023-02-01
J. Obika

Cho mượn
2023-01-28
R. Bennett

Chuyển nhượng
2023-01-26
S. McLoughlin

Chuyển nhượng tự do
2023-01-11
A. O'Connor

Chuyển nhượng tự do
2023-01-10
D. Crowley

Chưa xác định
2023-01-09
D. Connolly

Chuyển nhượng tự do
2023-01-04
O. Fané

Chuyển nhượng tự do
2022-09-01
L. Shaw

Cho mượn
2022-08-25
S. Harrison

Chuyển nhượng tự do
2022-08-12
W. McDonald

Chưa xác định
2022-08-10
J. Bedeau

Chưa xác định
2022-07-25
J. Weir

Cho mượn
2022-07-12
A. Hunter

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
K. Letheren

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
C. Ripley

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
D. Love

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
R. Delaney

Chưa xác định
2022-07-01
G. Leigh

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
T. Diagouraga

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
A. Wildig

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
C. Duffus

Chưa xác định
2022-07-01
F. Rawson

Chuyển nhượng tự do
2022-06-01
T. Carson

Chưa xác định
2022-06-01
J. Bedeau

Chưa xác định
2022-03-24
C. Duffus

Cho mượn
2022-02-04
A. Smith

Chuyển nhượng tự do
2022-01-31
D. Connolly

Chưa xác định
2022-01-31
R. Delaney

Cho mượn
2022-01-28
R. Bennett

Chuyển nhượng tự do
2022-01-18
O. Fané

Chưa xác định
2022-01-18
S. Wootton

Chưa xác định
2022-01-05
T. Carson

Cho mượn
2021-09-13
Ryan McLaughlin

Chuyển nhượng tự do
2021-09-09
S. Hendrie

Chuyển nhượng tự do
2021-08-31
K. Mellor

Chuyển nhượng tự do
2021-08-31
S. Lavelle

Chưa xác định
2021-08-19
C. Duffus

Chưa xác định
2021-08-10
S. Wootton

Chuyển nhượng tự do
2021-08-10
S. Harrison

Chuyển nhượng tự do
2021-08-07
Ajay Leitch-Smith

Chuyển nhượng tự do
2021-08-03
B. Pringle

Chuyển nhượng tự do
2021-08-03
J. Slew

Chuyển nhượng tự do
2021-07-25
J. Ayunga

Chưa xác định
2021-07-19
M. Halstead

Chuyển nhượng tự do
2021-07-13
S. McLoughlin

Chuyển nhượng tự do
2021-07-09
L. McAlinden

Chuyển nhượng tự do
2021-07-09
G. Leigh

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Y. Songo'o

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
R. Delaney

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
N. Knight-Percival

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
B. Lyons

Chưa xác định
2021-07-01
J. O'Sullivan

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
A. Gnahoua

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
R. Cooney

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |