-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Dinamo Stavropol ()
Dinamo Stavropol ()
Thành Lập:
1924
Sân VĐ:
Stadion Dinamo
Thành Lập:
1924
Sân VĐ:
Stadion Dinamo
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Dinamo Stavropol
Tên ngắn gọn
2024-08-16
D. Michurenkov

Chuyển nhượng tự do
2024-07-26
K. Mashukov

Chuyển nhượng tự do
2024-07-25
Magomed Magomedov

Chuyển nhượng tự do
2024-03-22
M. Matyusha

Chuyển nhượng tự do
2024-03-17
A. Dyshekov

Chuyển nhượng tự do
2024-01-25
K. Mashukov

Chuyển nhượng tự do
2023-09-12
F. Pervushin

Chuyển nhượng tự do
2023-08-05
S. Serchenkov

Chuyển nhượng tự do
2023-07-22
A. Poplevchenkov

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
M. Yagyaev

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
S. Gaydarov

Chuyển nhượng tự do
2023-02-22
M. Yagyaev

Chuyển nhượng tự do
2022-07-22
S. Gaydarov

Chuyển nhượng tự do
2022-07-09
A. Evinov

Chuyển nhượng tự do
2022-02-21
Andrey Sorokin I

Chuyển nhượng tự do
2021-07-23
A. Evinov

Chuyển nhượng tự do
2021-07-12
A. Kushniruk

Chuyển nhượng tự do
2021-02-25
Andrey Sorokin I

Chưa xác định
2021-02-25
A. Kushniruk

Chuyển nhượng tự do
2021-01-25
Ilya Kuzmichev

Chuyển nhượng tự do
2020-10-10
Ilya Kuzmichev

Chuyển nhượng tự do
2020-09-29
V. Galysh

Chuyển nhượng tự do
2020-07-17
Ilya Ionov

Chuyển nhượng tự do
2020-03-12
A. Kontsedalov

Chuyển nhượng tự do
2020-02-21
A. Kontsedalov

Chuyển nhượng tự do
2019-01-31
V. Esin

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
V. Esin

Chuyển nhượng tự do
2017-07-26
S. Kurbanov

Chưa xác định
2017-04-16
O. Suvorov

Chưa xác định
2016-07-01
S. Kurbanov

Chưa xác định
2016-02-18
F. Gystarov

Chưa xác định
2012-08-24
A. Gorodovoy

Chuyển nhượng tự do
2012-02-17
V. Malinin

Chưa xác định
2011-08-30
A. Dyshekov

Chuyển nhượng tự do
2011-04-14
A. Dyshekov

Chuyển nhượng tự do
2009-01-01
K. Panchenko
Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Bảy - 05.04
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Bảy - 05.04
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |