-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Barcelona B (BAR)
Barcelona B (BAR)
Thành Lập:
1899
Sân VĐ:
Estadi Johan Cruyff
Thành Lập:
1899
Sân VĐ:
Estadi Johan Cruyff
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Barcelona B
Tên ngắn gọn
BAR
BXH Primera División RFEF - Group 1
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 14 | 55 |
02 |
![]() |
30 | 10 | 48 |
03 |
![]() |
30 | 11 | 47 |
04 |
![]() |
30 | 13 | 45 |
05 |
![]() |
30 | 10 | 44 |
06 |
![]() |
30 | 4 | 44 |
07 |
![]() |
30 | 8 | 44 |
08 |
![]() |
30 | -3 | 42 |
09 |
![]() |
30 | 3 | 41 |
10 |
![]() |
30 | 2 | 41 |
11 |
![]() |
30 | 3 | 40 |
12 |
![]() |
30 | 2 | 40 |
13 |
![]() |
30 | -5 | 39 |
14 |
![]() |
30 | -1 | 39 |
15 |
![]() |
30 | -9 | 37 |
16 |
![]() |
30 | -13 | 35 |
17 |
![]() |
30 | -3 | 34 |
18 |
![]() |
30 | -22 | 32 |
19 |
![]() |
30 | -8 | 30 |
20 |
![]() |
30 | -16 | 29 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
0 | Gerard Martín | Spain |
0 | Percan | Spain |
15 | M. Faye | Senegal |
0 | Trilli | Spain |
0 | Raúl Dacosta | Spain |
3 | M. Fall | Senegal |
9 | Victor Barberá | Spain |
0 | Rubén | Spain |
0 | Rubén Cantero | Spain |
37 | L. Román | Argentina |
11 | Dani Rodríguez | Spain |
0 | Edu Sánchez | Spain |
47 | Ángel Alarcón | Spain |
0 | Joan Anaya Balaña | Spain |
0 | Pau Prim | Spain |
3 | Albert Navarro | Spain |
20 | Juan Hernández Torres | Spain |
6 | Marc Bernal | Spain |
0 | Xavi Espart | Spain |
0 | Nil Calderó | Spain |
0 | Arnau Pradas | Spain |
42 | Aarón Rodríguez | Spain |
0 | Leonard Saca | Romania |
0 | Toni Fernández | Spain |
14 | Landry Cephas | Spain |
0 | Brian Fariñas Pérez | Spain |
0 | Òscar Gistau | Spain |
0 | Max Bonfill | Spain |
0 | Jan Molina Vilaseca | Spain |
0 | Antonio Martín Reina | Spain |
0 | Pedro Rodríguez | Spain |
0 | D. Oduro | Ghana |
0 | Eder Aller | Spain |
0 | Jan Virgili |
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Bảy - 05.04
18:30
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Bảy - 05.04
18:30
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |