-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

City of Liverpool ()
City of Liverpool ()
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Berry Street Garage Stadium
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Berry Street Garage Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá City of Liverpool
Tên ngắn gọn
BXH Non League Div One - Northern West
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
37 | 38 | 76 |
02 |
![]() |
37 | 20 | 70 |
03 |
![]() |
37 | 35 | 69 |
04 |
![]() |
37 | 16 | 68 |
05 |
![]() |
37 | 21 | 64 |
06 |
![]() |
37 | 8 | 60 |
07 |
![]() |
37 | 1 | 59 |
08 |
![]() |
37 | -5 | 58 |
09 |
![]() |
37 | -2 | 56 |
10 |
![]() |
37 | 3 | 53 |
11 |
![]() |
37 | 8 | 52 |
12 |
![]() |
37 | -4 | 50 |
13 |
![]() |
37 | -7 | 50 |
14 |
![]() |
37 | 1 | 49 |
15 |
![]() |
37 | -4 | 49 |
16 |
![]() |
37 | -1 | 48 |
17 |
![]() |
37 | -3 | 46 |
18 |
![]() |
37 | -10 | 44 |
19 |
![]() |
37 | 1 | 43 |
20 |
![]() |
37 | -24 | 35 |
21 |
![]() |
37 | -31 | 24 |
22 |
![]() |
37 | -61 | 15 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
0 | Ibrahim Conteh | Sierra Leone |
0 | Simon Wills | England |
0 | Kenny Strickland | England |
0 | D. Mitchley | England |
0 | Adam Rooney | England |
0 | Michael Simpson | England |
0 | E. Jones | England |
0 | M. Grogan | England |
0 | Calvin Hare | England |
0 | C. Spencer-McDermott | England |
0 | J. Atkinson | Wales |
0 | C. Schorah | England |
0 | X. Bahula | England |
0 | J. Quarless | England |
0 | J. Hont | England |
0 | M. Allen | England |
0 | I. Sonko | England |
0 | J. Jebrin | England |
0 | Luke Francis Byron | England |
0 | H. Cannon-Noren | England |
0 | J. Salkeld | England |
0 | E. Morris | England |
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |