-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

United of Manchester (UNI)
United of Manchester (UNI)
Thành Lập:
2005
Sân VĐ:
Broadhurst Park
Thành Lập:
2005
Sân VĐ:
Broadhurst Park
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá United of Manchester
Tên ngắn gọn
UNI
BXH Non League Premier - Northern
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
38 | 67 | 97 |
02 |
![]() |
38 | 40 | 74 |
03 |
![]() |
38 | 25 | 70 |
04 |
![]() |
38 | 19 | 68 |
05 |
![]() |
38 | 19 | 66 |
06 |
![]() |
38 | 16 | 61 |
07 |
![]() |
38 | -5 | 56 |
08 |
![]() |
38 | 2 | 54 |
09 |
![]() |
38 | -3 | 54 |
10 |
![]() |
38 | 8 | 52 |
11 |
![]() |
38 | -2 | 52 |
12 |
![]() |
38 | -3 | 49 |
13 |
![]() |
38 | -6 | 49 |
14 |
![]() |
38 | -5 | 47 |
15 |
![]() |
38 | -8 | 46 |
16 |
![]() |
38 | -11 | 44 |
17 |
![]() |
38 | -9 | 43 |
18 |
![]() |
38 | -15 | 43 |
19 |
![]() |
38 | -13 | 40 |
20 |
![]() |
38 | -24 | 35 |
21 |
![]() |
38 | -35 | 32 |
22 |
![]() |
38 | -57 | 18 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
0 | J. Simpson | England |
0 | A. Dodd | England |
0 | J. Lenehan | England |
0 | P. Ennis | England |
0 | C. Jones | England |
0 | T. Stead | England |
0 | M. Donohue | England |
0 | A. Morris | England |
0 | M. Fowler | England |
0 | K. Dean | England |
0 | J. Brooks | England |
0 | L. Coulton | Scotland |
35 | R. Cleary | Canada |
2023-07-01
D. Lavercombe

Chưa xác định
2021-01-31
D. Cockerline

Chuyển nhượng tự do
2021-01-24
Morgan Penfold

Chưa xác định
2020-11-30
C. McCarthy

Chưa xác định
2020-10-23
J. Simpson

Chuyển nhượng tự do
2020-10-01
Morgan Penfold

Cho mượn
2020-09-01
D. Lavercombe

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
D. Cockerline

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
C. Belford

Chuyển nhượng tự do
2020-02-10
Kyle Hawley

Chưa xác định
2020-01-20
Patrick Wharton

Chưa xác định
2020-01-10
Kyle Hawley

Cho mượn
2019-12-21
F. Sinclair-Smith

Chưa xác định
2019-12-20
Patrick Wharton

Cho mượn
2019-09-21
C. Belford

Cho mượn
2019-08-03
L. Allinson

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
J. Hmami

Chưa xác định
2019-07-01
Patrick Wharton

Chưa xác định
2019-03-01
C. Richards

Cho mượn
2019-02-08
A. Fisher

Cho mượn
2019-01-21
Elliot Simões

Chưa xác định
2019-01-19
J. Hmami

Cho mượn
2019-01-11
B. Sass-Davies

Cho mượn
2019-01-11
Zehn Mohammed

Cho mượn
2018-11-30
C. Richards

Cho mượn
2018-11-23
Rowan Gerald Roache

Cho mượn
2018-11-01
J. Perrin

Chưa xác định
2018-10-02
J. Perrin

Cho mượn
2018-09-21
B. Crellin

Chưa xác định
2018-09-08
Lewis David Mansell

Cho mượn
2018-08-01
B. Crellin

Cho mượn
2018-07-30
J. Hooper

Chuyển nhượng tự do
2018-05-18
K. Glynn

Chưa xác định
2018-03-07
G. Garner

Cho mượn
2018-01-04
T. Walker

Chuyển nhượng tự do
2017-10-06
T. Walker

Chuyển nhượng tự do
2017-09-22
Kallum Mantack

Cho mượn
2017-09-12
T. Adeloye

Chuyển nhượng tự do
2017-08-11
J. Hooper

Chuyển nhượng tự do
2017-08-04
G. Thomson

Chuyển nhượng tự do
2017-07-07
J. Logan

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
L. Allinson

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
C. McCarthy

Chuyển nhượng tự do
2017-04-01
R. Schofield

Cho mượn
2017-03-01
T. Adeloye

Chuyển nhượng tự do
2017-01-27
J. Fagbola

Chuyển nhượng tự do
2016-09-09
J. Hooper

Cho mượn
2016-08-31
Sam Madeley

Chuyển nhượng tự do
2016-01-16
G. Thomson

Chưa xác định
2015-11-20
G. Thomson

Cho mượn
2015-08-07
Sam Madeley

Chuyển nhượng tự do
2015-08-01
A. Thurston

Chuyển nhượng tự do
2013-09-16
O. Banks

Chưa xác định
2013-09-16
John Worsnop

Chuyển nhượng tự do
2013-03-18
A. Dawson

Chuyển nhượng tự do
2013-03-01
O. Banks

Chuyển nhượng tự do
2012-12-01
A. Dawson

Chuyển nhượng tự do
2012-07-01
John Worsnop

Chuyển nhượng tự do
2011-10-11
A. Mulholland

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |