-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Vauxhall Motors (VAU)
Vauxhall Motors (VAU)
Thành Lập:
1963
Sân VĐ:
The vanEupen Arena
Thành Lập:
1963
Sân VĐ:
The vanEupen Arena
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Vauxhall Motors
Tên ngắn gọn
VAU
BXH Non League Div One - Northern West
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
37 | 38 | 76 |
02 |
![]() |
37 | 20 | 70 |
03 |
![]() |
37 | 35 | 69 |
04 |
![]() |
37 | 16 | 68 |
05 |
![]() |
37 | 21 | 64 |
06 |
![]() |
37 | 8 | 60 |
07 |
![]() |
37 | 1 | 59 |
08 |
![]() |
37 | -5 | 58 |
09 |
![]() |
37 | -2 | 56 |
10 |
![]() |
37 | 3 | 53 |
11 |
![]() |
37 | 8 | 52 |
12 |
![]() |
37 | -4 | 50 |
13 |
![]() |
37 | -7 | 50 |
14 |
![]() |
37 | 1 | 49 |
15 |
![]() |
37 | -4 | 49 |
16 |
![]() |
37 | -1 | 48 |
17 |
![]() |
37 | -3 | 46 |
18 |
![]() |
37 | -10 | 44 |
19 |
![]() |
37 | 1 | 43 |
20 |
![]() |
37 | -24 | 35 |
21 |
![]() |
37 | -31 | 24 |
22 |
![]() |
37 | -61 | 15 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
0 | Richie Foulkes | Wales |
0 | Adam Christopher | England |
0 | Z. Jones | England |
0 | J. Ritchie | England |
0 | L. Barnes | England |
0 | Kirk McMurray | England |
0 | Christian Banasko | England |
0 | Jordan Brierley | England |
0 | M. Burke | England |
0 | Ben Cartwright | England |
0 | Danny Cross | England |
0 | Bram Johnstone | England |
0 | A. Hughes | England |
0 | G. Martindale | England |
0 | Kynan Mason | England |
0 | T. Rutter | England |
0 | Matthew Williams | England |
2014-07-30
Paulo Mendes

Chuyển nhượng tự do
2014-07-01
S. Tames

Chuyển nhượng tự do
2014-02-21
S. Tames

Chuyển nhượng tự do
2014-02-07
M. Kosylo

Chuyển nhượng tự do
2014-01-24
P. Mullin

Cho mượn
2014-01-02
S. Tames

Chưa xác định
2013-10-20
S. Tames

Cho mượn
2013-08-12
L. Moss

Chuyển nhượng tự do
2013-07-01
C. Mahon

Chuyển nhượng tự do
2013-07-01
Obi Anoruo

Chuyển nhượng tự do
2012-12-14
Obi Anoruo

Chuyển nhượng tự do
2012-11-10
J. Gray

Chưa xác định
2012-09-28
J. Gray

Cho mượn
2012-09-14
L. Moss

Chuyển nhượng tự do
2012-08-16
L. Clowes

Cho mượn
2012-03-21
Obi Anoruo

Cho mượn
2012-03-09
C. Stockton

Chưa xác định
2012-02-10
C. Stockton

Cho mượn
2012-01-15
C. Stockton

Chưa xác định
2011-11-28
C. Stockton

Cho mượn
2011-09-16
Patrick Sean Lacey

Cho mượn
2010-08-28
C. Mahon

Chuyển nhượng tự do
2008-07-02
Paul Taylor

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |