-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Huddersfield (HUD)
Huddersfield (HUD)
Thành Lập:
1908
Sân VĐ:
John Smith's Stadium
Thành Lập:
1908
Sân VĐ:
John Smith's Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Huddersfield
Tên ngắn gọn
HUD
BXH League One
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
38 | 39 | 89 |
02 |
![]() |
40 | 24 | 78 |
03 |
![]() |
39 | 29 | 75 |
04 |
![]() |
40 | 19 | 72 |
05 |
![]() |
40 | 22 | 71 |
06 |
![]() |
39 | 4 | 63 |
07 |
![]() |
39 | 5 | 62 |
08 |
![]() |
39 | 13 | 61 |
09 |
![]() |
40 | 11 | 60 |
10 |
![]() |
39 | 15 | 59 |
11 |
![]() |
40 | -3 | 54 |
12 |
![]() |
40 | 8 | 53 |
13 |
![]() |
39 | -7 | 49 |
14 |
![]() |
39 | -5 | 48 |
15 |
![]() |
39 | -5 | 48 |
16 |
![]() |
39 | -12 | 48 |
17 |
![]() |
39 | -8 | 47 |
18 |
![]() |
38 | -4 | 44 |
19 |
![]() |
40 | -21 | 43 |
20 |
![]() |
40 | -24 | 42 |
21 |
![]() |
39 | -15 | 39 |
22 |
![]() |
40 | -28 | 36 |
23 |
![]() |
40 | -26 | 32 |
24 |
![]() |
39 | -31 | 29 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
1 | L. Nicholls | England |
18 | D. Kasumu | England |
10 | J. Koroma | England |
12 | C. Maxwell | Wales |
14 | S. Thomas | Wales |
14 | R. Healey | England |
25 | D. Ward | England |
6 | J. Hogg | England |
32 | T. Lees | England |
16 | T. Edwards | England |
2 | L. Sørensen | Denmark |
8 | B. Wiles | England |
4 | M. Pearson | England |
8 | H. Kane | England |
20 | O. Turton | England |
21 | A. Evans | England |
3 | J. Ruffels | England |
7 | D. Burgzorg | Netherlands |
12 | R. Balker | Netherlands |
5 | M. Helik | Poland |
14 | M. Miller | England |
30 | B. Jackson | England |
9 | B. Radulović | Serbia |
37 | Peter Thomas | England |
10 | K. Phillips | England |
22 | K. Harratt | England |
15 | J. Headley | England |
30 | S. High | Scotland |
36 | J. Austerfield | England |
31 | J. Chapman | Australia |
17 | B. Spencer | Northern Ireland |
27 | K. Hudlin | England |
0 | Alex Matos | England |
16 | P. Jones | Wales |
0 | L. Ayina | France |
0 | Conor Falls | England |
0 | Luke Steven Daley | England |
0 | Michael Stone | England |
28 | Tom Iorpenda | England |
33 | Omari Mrisho | England |
35 | Francis Hurl | England |
36 | Daniel Vost | England |
2024-08-14
Y. Nakayama

Chuyển nhượng tự do
2024-07-30
S. Thomas

Cho mượn
2024-07-13
T. Edwards

Chuyển nhượng tự do
2024-07-05
A. Evans

€ 510K
Chuyển nhượng
2024-07-02
H. Kane

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
M. Miller

Chuyển nhượng tự do
2024-06-30
D. Burgzorg

Chưa xác định
2024-06-20
J. Rudoni

€ 5.9M
Chuyển nhượng
2024-06-18
L. Sørensen

Chuyển nhượng
2024-06-18
C. Mahoney

Chuyển nhượng tự do
2024-06-14
A. Rowe

Chuyển nhượng tự do
2024-06-14
J. Rhodes

Chuyển nhượng tự do
2024-01-19
R. Healey

2.3M
Chuyển nhượng
2024-01-18
R. Balker

€ 1.3M
Chuyển nhượng
2023-10-19
F. Kamberi

Chưa xác định
2023-08-30
A. Rowe

Cho mượn
2023-08-28
T. Vaclík

Chuyển nhượng tự do
2023-08-25
C. Mahoney

Cho mượn
2023-08-25
B. Wiles

Chưa xác định
2023-08-25
J. Rhodes

Cho mượn
2023-08-17
D. Burgzorg

Cho mượn
2023-07-27
T. Edwards

Cho mượn
2023-07-26
R. Schofield

Chuyển nhượng tự do
2023-07-21
C. Maxwell

Chuyển nhượng tự do
2023-07-13
D. Grant

Chuyển nhượng tự do
2023-07-13
W. Boyle

Chuyển nhượng tự do
2023-07-13
J. Smith

Chưa xác định
2023-07-12
D. Holmes

Chưa xác định
2023-07-01
S. Thomas

Chưa xác định
2023-07-01
M. Daly

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
A. Knockaert

Chưa xác định
2023-07-01
A. Rowe

Chưa xác định
2023-06-30
M. Waghorn

Chưa xác định
2023-06-01
M. Lowton

Chuyển nhượng
2023-06-01
R. Schofield

Chưa xác định
2023-06-01
D. Grant

Chưa xác định
2023-06-01
M. Daly

Chưa xác định
2023-01-31
T. Vaclík

Chuyển nhượng tự do
2023-01-31
R. Schofield

Cho mượn
2023-01-31
A. Rowe

Cho mượn
2023-01-31
J. Smith

Cho mượn
2023-01-27
R. Schofield

Chưa xác định
2023-01-25
S. Thomas

Cho mượn
2023-01-13
M. Waghorn

Cho mượn
2023-01-12
A. Knockaert

Cho mượn
2023-01-11
J. Koroma

Chưa xác định
2023-01-05
F. Kamberi

Chuyển nhượng tự do
2023-01-04
M. Lowton

Cho mượn
2022-11-03
R. Aarons

Chưa xác định
2022-09-01
J. Koroma

Cho mượn
2022-09-01
M. Helik

Chưa xác định
2022-09-01
D. Grant

Cho mượn
2022-08-30
R. Aarons

Cho mượn
2022-08-30
Álex Vallejo

Chuyển nhượng tự do
2022-08-26
N. Sarr

Chuyển nhượng tự do
2022-08-26
R. Schofield

Cho mượn
2022-08-04
C. Eiting

Chuyển nhượng tự do
2022-07-26
J. Blackman

Chuyển nhượng tự do
2022-07-20
L. O'Brien

Chưa xác định
2022-07-20
H. Toffolo

€ 2.4M
Chuyển nhượng
2022-07-15
Y. Nakayama

Chuyển nhượng tự do
2022-07-15
J. Rudoni

Chưa xác định
2022-07-06
C. Mahoney

Chuyển nhượng tự do
2022-07-06
D. Kasumu

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
Pipa

Chưa xác định
2022-07-01
R. Brown

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
W. Boyle

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
D. Sinani

Chưa xác định
2022-07-01
M. Daly

Cho mượn
2022-06-01
R. Brown

Chưa xác định
2022-06-01
M. Daly

Chưa xác định
2022-02-17
O. Niasse

Chuyển nhượng tự do
2022-01-31
C. Eiting

Chuyển nhượng tự do
2022-01-31
R. Brown

Cho mượn
2022-01-31
J. Blackman

Chuyển nhượng tự do
2021-09-07
I. Mbenza

Chưa xác định
2021-08-31
D. Duhaney

Chuyển nhượng tự do
2021-08-06
M. Daly

Cho mượn
2021-08-01
T. Lees

Chuyển nhượng tự do
2021-07-28
D. Sinani

Cho mượn
2021-07-17
R. Keogh

Chuyển nhượng tự do
2021-07-17
R. Stearman

Chuyển nhượng tự do
2021-07-15
J. Brown

Chuyển nhượng tự do
2021-07-09
A. Pritchard

Chưa xác định
2021-07-01
J. Ruffels

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Rhodes

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Joel Pereira

Chưa xác định
2021-07-01
R. Brown

Chưa xác định
2021-07-01
L. Nicholls

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
O. Turton

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
M. Pearson

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Leutwiler

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
C. Schindler

Chuyển nhượng tự do
2021-03-26
O. Niasse

Chưa xác định
2021-02-01
A. Diakhaby

Chưa xác định
2021-02-01
J. Leutwiler

Chuyển nhượng tự do
2021-01-25
D. Holmes

Chưa xác định
2021-01-19
R. Keogh

Chuyển nhượng tự do
2021-01-15
B. Hamer

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |