-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Tampere United ()
Tampere United ()
Thành Lập:
1998
Sân VĐ:
Pyynikin urheilukenttä
Thành Lập:
1998
Sân VĐ:
Pyynikin urheilukenttä
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Tampere United
Tên ngắn gọn
2024-03-28
E. Ek

Chuyển nhượng tự do
2024-03-03
R. Kostiainen

Chuyển nhượng tự do
2024-02-08
J. Immonen

Chuyển nhượng tự do
2024-02-08
E. Helminen

Chuyển nhượng tự do
2024-01-01
E. Räisänen

Chưa xác định
2023-02-10
A. Kovaqi

Chuyển nhượng tự do
2022-05-01
B. Jeng

Chuyển nhượng tự do
2022-03-01
A. Kovaqi

Chuyển nhượng tự do
2022-01-13
J. Rantala

Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
A. Kuusinen

Chuyển nhượng tự do
2020-02-07
O. Khary

Chưa xác định
2020-01-01
J. Nikkilä

Chưa xác định
2020-01-01
Topi Järvi

Chuyển nhượng tự do
2019-08-02
J. Nikkilä

Cho mượn
2019-07-12
Topi Järvi

Chuyển nhượng tự do
2019-01-17
A. Kuusinen

Chuyển nhượng tự do
2019-01-17
Riku Oras

Chuyển nhượng tự do
2019-01-17
Mauno Siren

Chuyển nhượng tự do
2019-01-17
R. Kostiainen

Chuyển nhượng tự do
2018-08-03
Valtteri Hiilloskorpi

Cho mượn
2018-06-27
O. Khary

Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
A. Kuusinen

Chuyển nhượng tự do
2017-07-19
L. Maluka

Chưa xác định
2017-01-01
R. Kostiainen

Chưa xác định
2016-01-01
Riku Oras

Chuyển nhượng tự do
2011-04-30
Aleksei Kangaskolkka

Chuyển nhượng tự do
2011-01-01
Antto Hilska

Chưa xác định
2011-01-01
J. Pyhäranta

Chưa xác định
2010-02-06
A. Ring

Cho mượn
2009-02-26
Mika Hilander

Cho mượn
2009-02-07
Aleksei Kangaskolkka

Chuyển nhượng tự do
2008-05-01
Tomi Petrescu

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Hai - 07.04
01:45
01:45
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Thứ Hai - 07.04
01:45
01:45

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |