-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

PK-35 ()
PK-35 ()
Thành Lập:
1935
Sân VĐ:
Algeco Areena TN
Thành Lập:
1935
Sân VĐ:
Algeco Areena TN
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá PK-35
Tên ngắn gọn
2024-04-01
V. Rashica

Chuyển nhượng tự do
2024-02-22
E. Markkanen

Chuyển nhượng tự do
2024-02-21
F. Ferahyan

Chuyển nhượng
2024-02-08
S. Sillah

Chuyển nhượng tự do
2024-02-08
D. Rantanen

Chuyển nhượng tự do
2024-02-08
T. Andberg

Chuyển nhượng tự do
2023-07-03
O. Kekkonen

Chuyển nhượng tự do
2023-03-11
V. Rashica

Chuyển nhượng tự do
2023-03-02
X. Gela

Chuyển nhượng tự do
2023-02-16
L. Rodríguez

Chưa xác định
2023-01-26
Miguel Ángel Medina Asprilla

Chuyển nhượng
2023-01-24
H. Mohamed

Chuyển nhượng tự do
2023-01-20
O. Kekkonen

Chưa xác định
2023-01-09
M. Hänninen

Chuyển nhượng tự do
2023-01-03
O. García

Chưa xác định
2023-01-01
O. Jama

Chuyển nhượng tự do
2022-12-29
N. Tykkyläinen

Chuyển nhượng tự do
2022-05-01
B. Jeng

Chuyển nhượng tự do
2022-03-11
Miguel Ángel Medina Asprilla

Chuyển nhượng tự do
2022-03-10
O. García

Chuyển nhượng tự do
2022-03-01
D. Rantanen

Chuyển nhượng tự do
2022-02-12
O. Jama

Chuyển nhượng tự do
2022-02-04
H. Mohamed

Chuyển nhượng tự do
2022-01-21
Rafael Zbinden

Chuyển nhượng tự do
2022-01-15
G. Ben

Chuyển nhượng tự do
2022-01-05
N. Tykkyläinen

Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
Atte Paunio

Chuyển nhượng tự do
2021-01-29
G. Ben

Chưa xác định
2021-01-04
D. Rantanen

Chưa xác định
2021-01-01
Pauli Kuusijärvi

Chưa xác định
2021-01-01
M. Hänninen

Chưa xác định
2020-02-29
Ville Salmikivi

Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
Joni Korhonen

Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
Patrick Aaltonen

Chưa xác định
2019-01-01
V. Roivainen

Chưa xác định
2019-01-01
Niko Tirkkonen

Chưa xác định
2019-01-01
Otto-Pekka Jurvainen

Chưa xác định
2019-01-01
M. Koskinen

Chưa xác định
2018-01-01
B. Jeng

Chưa xác định
2017-01-01
T. Andberg

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |