Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Championship Championship
01:45 03/04/2025
Kết thúc
Derby Derby
Derby
( DER )
  • (52') J. Yates
  • (48') C. Forsyth
2 - 0 H1: 0 - 0 H2: 2 - 0
Preston Preston
Preston
( PRE )
home logo away logo
whistle Icon
4’
15’
48’
52’
58’
58’
58’
70’
72’
74’
90’ +2
90’
Derby home logo
away logo Preston
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
K. Wilson R. Nyambe
4’
L. Thompson
15’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
C. Forsyth N. Phillips
48’
J. Yates N. Phillips
52’
58’
R. Brady J. Meghoma
58’
E. Riis W. Keane
58’
B. Whiteman S. T. Thordarson
K. Jackson L. Thompson
70’
72’
R. Brady
74’
C. Evans L. Gibson
K. Goudmijn M. Harness
90’ +2
90’
M. Frokjaer-Jensen
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Derby home logo
away logo Preston
Số lần dứt điểm trúng đích
2
1
Số lần dứt điểm ra ngoài
2
2
Tổng số cú dứt điểm
7
5
Số lần dứt điểm bị chặn
3
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
4
3
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
2
Số lỗi
11
10
Số quả phạt góc
4
3
Số lần việt vị
3
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
35
65
Số thẻ vàng
1
2
Số lần cứu thua của thủ môn
1
0
Tổng số đường chuyền
247
477
Số đường chuyền chính xác
154
372
Tỉ lệ chuyền chính xác
62
78
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.66
0.30
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Derby Derby
3-5-2
18 Marcus Harness
10 Jerry Yates
24 Ryan Nyambe
32 Ebou Adams
28 Harrison Armstrong
16 Liam Thompson
20 Callum Elder
12 Nathaniel Phillips
25 Matthew Clarke
3 Craig Forsyth
1 Jacob Widell Zetterström
Preston Preston
3-5-2
7 Will Keane
28 Milutin Osmajić
29 Kaine Kesler-Hayden
18 Ryan Ledson
22 Stefán Teitur Þórðarson
10 Mads Frøkjær-Jensen
3 Jayden Meghoma
2 Ryan Porteous
6 Liam Lindsay
19 Lewis Gibson
13 David Cornell
3dd9f5be0044be6e78528f6d85e94af2.png Đội hình ra sân
1 Jacob Widell Zetterström
Thủ môn
12 Nathaniel Phillips
Hậu vệ
25 Matthew Clarke
Hậu vệ
3 Craig Forsyth
Hậu vệ
24 Ryan Nyambe
Tiền vệ
32 Ebou Adams
Tiền vệ
28 Harrison Armstrong
Tiền vệ
16 Liam Thompson
Tiền vệ
20 Callum Elder
Tiền vệ
18 Marcus Harness
Tiền đạo
10 Jerry Yates
Tiền đạo
d13f76dcb89525c503c3db2e3da7b543.png Đội hình ra sân
13 David Cornell
Thủ môn
2 Ryan Porteous
Hậu vệ
6 Liam Lindsay
Hậu vệ
19 Lewis Gibson
Hậu vệ
29 Kaine Kesler-Hayden
Tiền vệ
18 Ryan Ledson
Tiền vệ
22 Stefán Teitur Þórðarson
Tiền vệ
10 Mads Frøkjær-Jensen
Tiền vệ
3 Jayden Meghoma
Tiền vệ
7 Will Keane
Tiền đạo
28 Milutin Osmajić
Tiền đạo
3dd9f5be0044be6e78528f6d85e94af2.png Thay người d13f76dcb89525c503c3db2e3da7b543.png
4’
K. Wilson R. Nyambe
R. Brady J. Meghoma
58’
E. Riis W. Keane
58’
B. Whiteman S. T. Thordarson
58’
70’
K. Jackson L. Thompson
C. Evans L. Gibson
74’
90’ +2
K. Goudmijn M. Harness
3dd9f5be0044be6e78528f6d85e94af2.png Cầu thủ dự bị
2 Kane Wilson
Hậu vệ
19 Kayden Jackson
Tiền đạo
17 Kenzo Goudmijn
Tiền vệ
31 Josh Vickers
Thủ môn
33 Erik Pieters
Hậu vệ
6 Sondre Klingen Langås
Tiền vệ
29 Jeff Hendrick
Tiền vệ
11 Nathaniel Méndez-Laing
Tiền đạo
7 Tom Barkhuizen
Tiền đạo
d13f76dcb89525c503c3db2e3da7b543.png Cầu thủ dự bị
11 Robbie Brady
Tiền vệ
4 Benjamin Whiteman
Tiền vệ
9 Emil Riis Jacobsen
Tiền đạo
12 Ched Evans
Tiền đạo
41 Li-Bau Stowell
Thủ môn
14 Jordan Storey
Hậu vệ
16 Andrew Hughes
Hậu vệ
39 Theo Carrol
Tiền vệ
31 Theo Mawene
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Derby Derby
3-5-2
18 Marcus Harness
10 Jerry Yates
24 Ryan Nyambe
32 Ebou Adams
28 Harrison Armstrong
16 Liam Thompson
20 Callum Elder
12 Nathaniel Phillips
25 Matthew Clarke
3 Craig Forsyth
1 Jacob Widell Zetterström
3dd9f5be0044be6e78528f6d85e94af2.png Đội hình ra sân
1 Jacob Widell Zetterström
Thủ môn
12 Nathaniel Phillips
Hậu vệ
25 Matthew Clarke
Hậu vệ
3 Craig Forsyth
Hậu vệ
24 Ryan Nyambe
Tiền vệ
32 Ebou Adams
Tiền vệ
28 Harrison Armstrong
Tiền vệ
16 Liam Thompson
Tiền vệ
20 Callum Elder
Tiền vệ
18 Marcus Harness
Tiền đạo
10 Jerry Yates
Tiền đạo
3dd9f5be0044be6e78528f6d85e94af2.png Thay người
4’
K. Wilson R. Nyambe
70’
K. Jackson L. Thompson
90’ +2
K. Goudmijn M. Harness
3dd9f5be0044be6e78528f6d85e94af2.png Cầu thủ dự bị
2 Kane Wilson
Hậu vệ
19 Kayden Jackson
Tiền đạo
17 Kenzo Goudmijn
Tiền vệ
31 Josh Vickers
Thủ môn
33 Erik Pieters
Hậu vệ
6 Sondre Klingen Langås
Tiền vệ
29 Jeff Hendrick
Tiền vệ
11 Nathaniel Méndez-Laing
Tiền đạo
7 Tom Barkhuizen
Tiền đạo
Preston Preston
3-5-2
7 Will Keane
28 Milutin Osmajić
29 Kaine Kesler-Hayden
18 Ryan Ledson
22 Stefán Teitur Þórðarson
10 Mads Frøkjær-Jensen
3 Jayden Meghoma
2 Ryan Porteous
6 Liam Lindsay
19 Lewis Gibson
13 David Cornell
d13f76dcb89525c503c3db2e3da7b543.png Đội hình ra sân
13 David Cornell
Thủ môn
2 Ryan Porteous
Hậu vệ
6 Liam Lindsay
Hậu vệ
19 Lewis Gibson
Hậu vệ
29 Kaine Kesler-Hayden
Tiền vệ
18 Ryan Ledson
Tiền vệ
22 Stefán Teitur Þórðarson
Tiền vệ
10 Mads Frøkjær-Jensen
Tiền vệ
3 Jayden Meghoma
Tiền vệ
7 Will Keane
Tiền đạo
28 Milutin Osmajić
Tiền đạo
d13f76dcb89525c503c3db2e3da7b543.png Thay người
58’
R. Brady J. Meghoma
58’
E. Riis W. Keane
58’
B. Whiteman S. T. Thordarson
74’
C. Evans L. Gibson
d13f76dcb89525c503c3db2e3da7b543.png Cầu thủ dự bị
11 Robbie Brady
Tiền vệ
4 Benjamin Whiteman
Tiền vệ
9 Emil Riis Jacobsen
Tiền đạo
12 Ched Evans
Tiền đạo
41 Li-Bau Stowell
Thủ môn
14 Jordan Storey
Hậu vệ
16 Andrew Hughes
Hậu vệ
39 Theo Carrol
Tiền vệ
31 Theo Mawene
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Tất cả các giải Tất cả các giải

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Tất cả các giải Tất cả các giải
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44