-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

01:45
02/04/2025
Kết thúc



Arsenal
( ARS )
( ARS )
- (73') B. Saka
- (37') M. Merino
2 - 1
H1: 1 - 0
H2: 1 - 1



Fulham
( FUL )
( FUL )
- (90') Rodrigo Muniz


16’
37’
52’
57’
66’
67’
67’
67’
72’
73’
77’
77’
77’
90’ +4
Arsenal


J. Kiwior
Gabriel
16’
M. Merino
E. Nwaneri
37’
52’
J. Andersen
57’
S. Lukic
B. Saka
E. Nwaneri
66’
67’
A. Pereira
S. Lukic
67’
A. Iwobi
E. Smith Rowe
67’
Willian
A. Traore
D. Rice
72’
B. Saka
G. Martinelli
73’
L. Trossard
J. Timber
77’
77’
R. Sessegnon
I. Diop
77’
Rodrigo Muniz
R. Jimenez
90’ +4
Rodrigo Muniz
R. Sessegnon
Arsenal


Số lần dứt điểm trúng đích
4
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
6
4
Tổng số cú dứt điểm
17
9
Số lần dứt điểm bị chặn
7
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
15
8
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
2
1
Số lỗi
2
10
Số quả phạt góc
5
4
Số lần việt vị
5
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
52
48
Số thẻ vàng
1
2
Số lần cứu thua của thủ môn
2
3
Tổng số đường chuyền
477
460
Số đường chuyền chính xác
428
399
Tỉ lệ chuyền chính xác
90
87
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.31
0.81
Số bàn thắng ngăn cản
0
0

4-3-3
53
Ethan Nwaneri
23
Mikel Merino
11
Gabriel Martinelli
8
Martin Ødegaard
5
Thomas Partey
41
Declan Rice
12
Jurriën Timber
2
William Saliba
6
Gabriel Magalhães
49
Myles Lewis-Skelly
22
David Raya

3-4-2-1
7
Raúl Jiménez
11
Adama Traoré
32
Emile Smith Rowe
21
Timothy Castagne
20
Saša Lukić
16
Sander Berge
33
Antonee Robinson
31
Issa Diop
5
Joachim Andersen
15
Jorge Cuenca
1
Bernd Leno

22
David Raya
Thủ môn
12
Jurriën Timber
Hậu vệ
2
William Saliba
Hậu vệ
6
Gabriel Magalhães
Hậu vệ
49
Myles Lewis-Skelly
Hậu vệ
8
Martin Ødegaard
Tiền vệ
5
Thomas Partey
Tiền vệ
41
Declan Rice
Tiền vệ
53
Ethan Nwaneri
Tiền đạo
23
Mikel Merino
Tiền đạo
11
Gabriel Martinelli
Tiền đạo

1
Bernd Leno
Thủ môn
31
Issa Diop
Hậu vệ
5
Joachim Andersen
Hậu vệ
15
Jorge Cuenca
Hậu vệ
21
Timothy Castagne
Tiền vệ
20
Saša Lukić
Tiền vệ
16
Sander Berge
Tiền vệ
33
Antonee Robinson
Tiền vệ
11
Adama Traoré
Tiền đạo
32
Emile Smith Rowe
Tiền đạo
7
Raúl Jiménez
Tiền đạo


16’
J. Kiwior
Gabriel
66’
B. Saka
E. Nwaneri
A. Pereira
S. Lukic
67’
A. Iwobi
E. Smith Rowe
67’
Willian
A. Traore
67’
77’
L. Trossard
J. Timber
R. Sessegnon
I. Diop
77’
Rodrigo Muniz
R. Jimenez
77’

15
Jakub Kiwior
Hậu vệ
7
Bukayo Saka
Tiền đạo
19
Leandro Trossard
Tiền đạo
32
Neto
Thủ môn
3
Kieran Tierney
Hậu vệ
17
Oleksandr Zinchenko
Hậu vệ
20
Jorginho
Tiền vệ
44
Jimi Gower
Tiền vệ
30
Raheem Sterling
Tiền đạo

18
Andreas Pereira
Tiền vệ
17
Alex Iwobi
Tiền đạo
22
Willian
Tiền đạo
30
Ryan Sessegnon
Tiền vệ
9
Rodrigo Muniz
Tiền đạo
23
Steven Benda
Thủ môn
3
Calvin Bassey
Hậu vệ
6
Harrison Reed
Tiền vệ
10
Tom Cairney
Tiền vệ

4-3-3
53
Ethan Nwaneri
23
Mikel Merino
11
Gabriel Martinelli
8
Martin Ødegaard
5
Thomas Partey
41
Declan Rice
12
Jurriën Timber
2
William Saliba
6
Gabriel Magalhães
49
Myles Lewis-Skelly
22
David Raya

22
David Raya
Thủ môn
12
Jurriën Timber
Hậu vệ
2
William Saliba
Hậu vệ
6
Gabriel Magalhães
Hậu vệ
49
Myles Lewis-Skelly
Hậu vệ
8
Martin Ødegaard
Tiền vệ
5
Thomas Partey
Tiền vệ
41
Declan Rice
Tiền vệ
53
Ethan Nwaneri
Tiền đạo
23
Mikel Merino
Tiền đạo
11
Gabriel Martinelli
Tiền đạo

16’
J. Kiwior
Gabriel
66’
B. Saka
E. Nwaneri
77’
L. Trossard
J. Timber

15
Jakub Kiwior
Hậu vệ
7
Bukayo Saka
Tiền đạo
19
Leandro Trossard
Tiền đạo
32
Neto
Thủ môn
3
Kieran Tierney
Hậu vệ
17
Oleksandr Zinchenko
Hậu vệ
20
Jorginho
Tiền vệ
44
Jimi Gower
Tiền vệ
30
Raheem Sterling
Tiền đạo

3-4-2-1
7
Raúl Jiménez
11
Adama Traoré
32
Emile Smith Rowe
21
Timothy Castagne
20
Saša Lukić
16
Sander Berge
33
Antonee Robinson
31
Issa Diop
5
Joachim Andersen
15
Jorge Cuenca
1
Bernd Leno

1
Bernd Leno
Thủ môn
31
Issa Diop
Hậu vệ
5
Joachim Andersen
Hậu vệ
15
Jorge Cuenca
Hậu vệ
21
Timothy Castagne
Tiền vệ
20
Saša Lukić
Tiền vệ
16
Sander Berge
Tiền vệ
33
Antonee Robinson
Tiền vệ
11
Adama Traoré
Tiền đạo
32
Emile Smith Rowe
Tiền đạo
7
Raúl Jiménez
Tiền đạo

67’
A. Pereira
S. Lukic
67’
A. Iwobi
E. Smith Rowe
67’
Willian
A. Traore
77’
R. Sessegnon
I. Diop
77’
Rodrigo Muniz
R. Jimenez

18
Andreas Pereira
Tiền vệ
17
Alex Iwobi
Tiền đạo
22
Willian
Tiền đạo
30
Ryan Sessegnon
Tiền vệ
9
Rodrigo Muniz
Tiền đạo
23
Steven Benda
Thủ môn
3
Calvin Bassey
Hậu vệ
6
Harrison Reed
Tiền vệ
10
Tom Cairney
Tiền vệ
Không có thông tin
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Năm - 03.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Năm - 03.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |