Thống kê trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
01:45 02/04/2025
Kết thúc
Wolves Wolves
Wolves
( WOL )
  • (21') J. S. Larsen
1 - 0 H1: 1 - 0 H2: 0 - 0
West Ham West Ham
West Ham
( WES )
home logo away logo
whistle Icon
21’
28’
31’
31’
46’
46’
46’
71’
73’
77’
77’
80’
82’
88’
90’
Wolves home logo
away logo West Ham
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
J. S. Larsen
21’
Andre
28’
31’
K. Mavropanos
J. Sa
31’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
E. Alvarez E. Ferguson
46’
C. Soler A. Cresswell
46’
N. Fullkrug Luis Guilherme
P. Sarabia Andre
71’
73’
N. Fullkrug
77’
T. Soucek J. Ward-Prowse
77’
Emerson O. Scarles
Joao Gomes
80’
S. Bueno R. Ait Nouri
82’
M. Doherty
88’
B. Traore J. Bellegarde
90’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Wolves home logo
away logo West Ham
Số lần dứt điểm trúng đích
2
1
Số lần dứt điểm ra ngoài
6
6
Tổng số cú dứt điểm
9
9
Số lần dứt điểm bị chặn
1
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
4
7
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
2
Số lỗi
16
12
Số quả phạt góc
1
2
Số lần việt vị
1
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
41
59
Số thẻ vàng
4
2
Số lần cứu thua của thủ môn
1
1
Tổng số đường chuyền
403
569
Số đường chuyền chính xác
325
488
Tỉ lệ chuyền chính xác
81
86
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.89
1.02
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Wolves Wolves
3-4-2-1
9 J. Strand Larsen
5 M. Munetsi
27 J. Bellegarde
22 Nélson Semedo
8 João Gomes
7 André
3 R. Aït-Nouri
2 M. Doherty
12 E. Agbadou
24 Toti Gomes
1 José Sá
West Ham West Ham
3-4-2-1
34 E. Ferguson
20 J. Bowen
17 Luis Guilherme
29 A. Wan-Bissaka
10 Lucas Paquetá
8 J. Ward-Prowse
57 O. Scarles
15 K. Mavropanos
26 M. Kilman
3 A. Cresswell
23 A. Areola
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Đội hình ra sân
1 José Sá
Thủ môn
2 M. Doherty
Hậu vệ
12 E. Agbadou
Hậu vệ
24 Toti Gomes
Hậu vệ
22 Nélson Semedo
Tiền vệ
8 João Gomes
Tiền vệ
7 André
Tiền vệ
3 R. Aït-Nouri
Tiền vệ
5 M. Munetsi
Tiền đạo
27 J. Bellegarde
Tiền đạo
9 J. Strand Larsen
Tiền đạo
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Đội hình ra sân
23 A. Areola
Thủ môn
15 K. Mavropanos
Hậu vệ
26 M. Kilman
Hậu vệ
3 A. Cresswell
Hậu vệ
29 A. Wan-Bissaka
Tiền vệ
10 Lucas Paquetá
Tiền vệ
8 J. Ward-Prowse
Tiền vệ
57 O. Scarles
Tiền vệ
20 J. Bowen
Tiền đạo
17 Luis Guilherme
Tiền đạo
34 E. Ferguson
Tiền đạo
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Thay người d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png
E. Alvarez E. Ferguson
46’
C. Soler A. Cresswell
46’
N. Fullkrug Luis Guilherme
46’
71’
P. Sarabia Andre
T. Soucek J. Ward-Prowse
77’
Emerson O. Scarles
77’
82’
S. Bueno R. Ait Nouri
90’
B. Traore J. Bellegarde
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Cầu thủ dự bị
21 Pablo Sarabia
Tiền vệ
4 S. Bueno
Hậu vệ
6 B. Traoré
Tiền vệ
34 N. Djiga
Hậu vệ
37 Pedro Lima
Hậu vệ
20 T. Doyle
Tiền vệ
11 Hwang Hee-Chan
Tiền đạo
31 S. Johnstone
Thủ môn
26 Carlos Forbs
Tiền đạo
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Cầu thủ dự bị
4 Carlos Soler
Tiền vệ
19 E. Álvarez
Tiền vệ
11 N. Füllkrug
Tiền đạo
33 Emerson
Hậu vệ
28 T. Souček
Tiền vệ
1 Ł. Fabiański
Thủ môn
5 V. Coufal
Hậu vệ
24 G. Rodríguez
Tiền vệ
25 J. Todibo
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Wolves Wolves
3-4-2-1
9 J. Strand Larsen
5 M. Munetsi
27 J. Bellegarde
22 Nélson Semedo
8 João Gomes
7 André
3 R. Aït-Nouri
2 M. Doherty
12 E. Agbadou
24 Toti Gomes
1 José Sá
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Đội hình ra sân
1 José Sá
Thủ môn
2 M. Doherty
Hậu vệ
12 E. Agbadou
Hậu vệ
24 Toti Gomes
Hậu vệ
22 Nélson Semedo
Tiền vệ
8 João Gomes
Tiền vệ
7 André
Tiền vệ
3 R. Aït-Nouri
Tiền vệ
5 M. Munetsi
Tiền đạo
27 J. Bellegarde
Tiền đạo
9 J. Strand Larsen
Tiền đạo
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Thay người
71’
P. Sarabia Andre
82’
S. Bueno R. Ait Nouri
90’
B. Traore J. Bellegarde
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Cầu thủ dự bị
21 Pablo Sarabia
Tiền vệ
4 S. Bueno
Hậu vệ
6 B. Traoré
Tiền vệ
34 N. Djiga
Hậu vệ
37 Pedro Lima
Hậu vệ
20 T. Doyle
Tiền vệ
11 Hwang Hee-Chan
Tiền đạo
31 S. Johnstone
Thủ môn
26 Carlos Forbs
Tiền đạo
West Ham West Ham
3-4-2-1
34 E. Ferguson
20 J. Bowen
17 Luis Guilherme
29 A. Wan-Bissaka
10 Lucas Paquetá
8 J. Ward-Prowse
57 O. Scarles
15 K. Mavropanos
26 M. Kilman
3 A. Cresswell
23 A. Areola
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Đội hình ra sân
23 A. Areola
Thủ môn
15 K. Mavropanos
Hậu vệ
26 M. Kilman
Hậu vệ
3 A. Cresswell
Hậu vệ
29 A. Wan-Bissaka
Tiền vệ
10 Lucas Paquetá
Tiền vệ
8 J. Ward-Prowse
Tiền vệ
57 O. Scarles
Tiền vệ
20 J. Bowen
Tiền đạo
17 Luis Guilherme
Tiền đạo
34 E. Ferguson
Tiền đạo
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Thay người
46’
E. Alvarez E. Ferguson
46’
C. Soler A. Cresswell
46’
N. Fullkrug Luis Guilherme
77’
T. Soucek J. Ward-Prowse
77’
Emerson O. Scarles
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Cầu thủ dự bị
4 Carlos Soler
Tiền vệ
19 E. Álvarez
Tiền vệ
11 N. Füllkrug
Tiền đạo
33 Emerson
Hậu vệ
28 T. Souček
Tiền vệ
1 Ł. Fabiański
Thủ môn
5 V. Coufal
Hậu vệ
24 G. Rodríguez
Tiền vệ
25 J. Todibo
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Tất cả các giải Tất cả các giải

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Tất cả các giải Tất cả các giải
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44