-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

FC Gutersloh (GUT)
FC Gutersloh (GUT)
Thành Lập:
1978
Sân VĐ:
Heidewaldstadion
Thành Lập:
1978
Sân VĐ:
Heidewaldstadion
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá FC Gutersloh
Tên ngắn gọn
GUT
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
26 | 23 | 57 |
02 |
![]() |
27 | 10 | 49 |
03 |
![]() |
26 | 14 | 47 |
04 |
![]() |
26 | 9 | 46 |
05 |
![]() |
26 | 16 | 45 |
06 |
![]() |
26 | 8 | 44 |
07 |
![]() |
27 | 11 | 42 |
08 |
![]() |
27 | 11 | 40 |
09 |
![]() |
26 | 4 | 35 |
10 |
![]() |
27 | -7 | 35 |
11 |
![]() |
27 | 3 | 33 |
12 |
![]() |
26 | -17 | 27 |
13 |
![]() |
26 | -9 | 25 |
14 |
![]() |
26 | -17 | 24 |
15 |
![]() |
26 | -17 | 23 |
16 |
![]() |
27 | -22 | 22 |
17 |
![]() |
26 | -20 | 21 |
18 |
![]() |
0 | 0 | 0 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
6 | J. Schauerte | Germany |
26 | P. Tawiah | Ghana |
16 | B. Rother | Germany |
31 | H. Lohmar | Germany |
19 | Kevin Freiberger | Germany |
18 | P. Twardzik | Czechia |
17 | N. Buckmaier | Germany |
30 | A. Pjetrovic | Montenegro |
10 | M. Haeder | Germany |
23 | Jeffrey Obst | Mozambique |
0 | Hendrik Müller | Germany |
20 | F. Heim | Germany |
21 | Luis Frieling | Germany |
31 | R. Schabbing | Germany |
13 | J. Peters | Germany |
22 | Markus Esko | Germany |
20 | J. Henke | Germany |
3 | Jannik Enning | Germany |
28 | Daniel Szczepankiewicz | Poland |
27 | Aleksandar Kandic | Germany |
36 | L. Weichert | Germany |
11 | L. Rolf | Germany |
37 | G. Degtjarevs | Latvia |
24 | Nico Alexander Tübing | Germany |
12 | T. Matuschewsky | Germany |
4 | L. Beuckmann | Germany |
29 | J. Cilgin | Germany |
15 | Marcel Lücke | Germany |
24 | P. Widdecke | Germany |
8 | Allan Firmino Dantas | Germany |
7 | Ilias Illig | Germany |
5 | A. Kording | Germany |
16 | T. Manstein | Germany |
2 | T. Dymchenko | Ukraine |
25 | V. Ocansey | Germany |
2 | H. Bollmann | Germany |
29 | D. Touratzidis | Greece |
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Hai - 07.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
Thứ Hai - 07.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |