Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 1978
Sân VĐ: Heidewaldstadion
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Regionalliga - West 12/04 19:00
SV Rodinghausen SV Rodinghausen
VS
FC Gutersloh FC Gutersloh
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá FC Gutersloh
Tên ngắn gọn GUT
BXH Unknown League
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 MSV Duisburg MSV Duisburg 26 23 57
02 Borussia M'gladbach II Borussia M'gladbach II 27 10 49
03 Rot-weiss Oberhausen Rot-weiss Oberhausen 26 14 47
04 FC Gutersloh FC Gutersloh 26 9 46
05 Sportfreunde Lotte Sportfreunde Lotte 26 16 45
06 Fortuna Köln Fortuna Köln 26 8 44
07 SV Rodinghausen SV Rodinghausen 27 11 42
08 Köln II Köln II 27 11 40
09 Paderborn II Paderborn II 26 4 35
10 Düren Merzenich Düren Merzenich 27 -7 35
11 FC Bocholt FC Bocholt 27 3 33
12 KFC Uerdingen 05 KFC Uerdingen 05 26 -17 27
13 Fortuna Düsseldorf II Fortuna Düsseldorf II 26 -9 25
14 Wuppertaler SV Wuppertaler SV 26 -17 24
15 Eintracht Hohkeppel Eintracht Hohkeppel 26 -17 23
16 Schalke 04 II Schalke 04 II 27 -22 22
17 Wiedenbrück Wiedenbrück 26 -20 21
18 Türkspor Dortmund Türkspor Dortmund 0 0 0
Số áo Cầu thủ Quốc tịch
6 J. Schauerte Germany
26 P. Tawiah Ghana
16 B. Rother Germany
31 H. Lohmar Germany
19 Kevin Freiberger Germany
18 P. Twardzik Czechia
17 N. Buckmaier Germany
30 A. Pjetrovic Montenegro
10 M. Haeder Germany
23 Jeffrey Obst Mozambique
0 Hendrik Müller Germany
20 F. Heim Germany
21 Luis Frieling Germany
31 R. Schabbing Germany
13 J. Peters Germany
22 Markus Esko Germany
20 J. Henke Germany
3 Jannik Enning Germany
28 Daniel Szczepankiewicz Poland
27 Aleksandar Kandic Germany
36 L. Weichert Germany
11 L. Rolf Germany
37 G. Degtjarevs Latvia
24 Nico Alexander Tübing Germany
12 T. Matuschewsky Germany
4 L. Beuckmann Germany
29 J. Cilgin Germany
15 Marcel Lücke Germany
24 P. Widdecke Germany
8 Allan Firmino Dantas Germany
7 Ilias Illig Germany
5 A. Kording Germany
16 T. Manstein Germany
2 T. Dymchenko Ukraine
25 V. Ocansey Germany
2 H. Bollmann Germany
29 D. Touratzidis Greece

Kết quả thi đấu

Tất cả các giải Tất cả các giải

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 31 42 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 31 14 57
04 Chelsea Chelsea 31 17 53
05 Manchester City Manchester City 31 17 52
06 Aston Villa Aston Villa 31 0 51
07 Newcastle Newcastle 29 10 50
08 Fulham Fulham 31 5 48
09 Brighton Brighton 31 2 47
10 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
Tất cả các giải Tất cả các giải
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 31 42 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 31 14 57
04 Chelsea Chelsea 31 17 53
05 Manchester City Manchester City 31 17 52
06 Aston Villa Aston Villa 31 0 51
07 Newcastle Newcastle 29 10 50
08 Fulham Fulham 31 5 48
09 Brighton Brighton 31 2 47
10 Bournemouth Bournemouth 31 11 45