-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Borussia M'gladbach II (MOE)
Borussia M'gladbach II (MOE)
Thành Lập:
1900
Sân VĐ:
Grenzlandstadion
Thành Lập:
1900
Sân VĐ:
Grenzlandstadion
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Borussia M'gladbach II
Tên ngắn gọn
MOE
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
26 | 23 | 57 |
02 |
![]() |
27 | 10 | 49 |
03 |
![]() |
26 | 14 | 47 |
04 |
![]() |
26 | 9 | 46 |
05 |
![]() |
26 | 16 | 45 |
06 |
![]() |
26 | 8 | 44 |
07 |
![]() |
27 | 11 | 42 |
08 |
![]() |
27 | 11 | 40 |
09 |
![]() |
26 | 4 | 35 |
10 |
![]() |
27 | -7 | 35 |
11 |
![]() |
27 | 3 | 33 |
12 |
![]() |
26 | -17 | 27 |
13 |
![]() |
26 | -9 | 25 |
14 |
![]() |
26 | -17 | 24 |
15 |
![]() |
26 | -17 | 23 |
16 |
![]() |
27 | -22 | 22 |
17 |
![]() |
26 | -20 | 21 |
18 |
![]() |
0 | 0 | 0 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
0 | M. Doucouré | France |
25 | L. Schweers | Germany |
9 | Ç. Kader | Germany |
28 | D. Hoogewerf | Netherlands |
22 | P. Kemper | Germany |
41 | J. Olschowsky | Germany |
23 | M. Lieder | Germany |
0 | L. Skraback | Germany |
11 | M. Schröers | Germany |
30 | M. Neutgens | Germany |
19 | O. Büyükarslan | Germany |
5 | J. Najjar | Germany |
17 | K. Asallari | Albania |
12 | Y. Atty | Germany |
8 | N. Andreas | Germany |
29 | S. Turping | Luxembourg |
4 | F. Chiarodia | Italy |
16 | Moustafa Ashraf Moustafa | Germany |
6 | L. Ullrich | Germany |
38 | V. Stange | Germany |
32 | In-Gyom Jung | Korea Republic |
19 | Noah Pesch | Germany |
24 | Tony Reitz | Germany |
3 | D. Deumi-Nappi | Germany |
20 | C. Dag | Türkiye |
15 | Leo Ronan Arndt | Germany |
31 | L. Wirth | Germany |
42 | T. Pereira Cardoso | Luxembourg |
26 | I. Digberekou | Belgium |
14 | Michael Nduka | Germany |
31 | Konstantin Gerhardt | Germany |
29 | J. Foss | Denmark |
9 | Winsley Boteli Mokango | Switzerland |
16 | Divine Dillon Berko | Germany |
21 | Joshua Lucky Joseph Uwakhonye | Germany |
35 | Kilian Nuno Joaquim Sauck | Germany |
12 | Yannick Michaelis | Germany |
0 | Niklas Swider | Germany |
2024-07-01
L. Schweers

Chuyển nhượng
2022-07-01
Ç. Kader

Chuyển nhượng tự do
2022-02-01
J. Holtby

Chưa xác định
2021-07-26
F. Mayer

Chưa xác định
2021-07-19
M. Pazurek

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
M. Grün

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Pia

Chưa xác định
2019-07-01
J. Pia

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |