Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 1900
Sân VĐ: Grenzlandstadion
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Regionalliga - West 12/04 19:00
KFC Uerdingen 05 KFC Uerdingen 05
VS
Borussia M'gladbach II Borussia M'gladbach II
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá Borussia M'gladbach II
Tên ngắn gọn MOE
BXH Unknown League
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 MSV Duisburg MSV Duisburg 26 23 57
02 Borussia M'gladbach II Borussia M'gladbach II 27 10 49
03 Rot-weiss Oberhausen Rot-weiss Oberhausen 26 14 47
04 FC Gutersloh FC Gutersloh 26 9 46
05 Sportfreunde Lotte Sportfreunde Lotte 26 16 45
06 Fortuna Köln Fortuna Köln 26 8 44
07 SV Rodinghausen SV Rodinghausen 27 11 42
08 Köln II Köln II 27 11 40
09 Paderborn II Paderborn II 26 4 35
10 Düren Merzenich Düren Merzenich 27 -7 35
11 FC Bocholt FC Bocholt 27 3 33
12 KFC Uerdingen 05 KFC Uerdingen 05 26 -17 27
13 Fortuna Düsseldorf II Fortuna Düsseldorf II 26 -9 25
14 Wuppertaler SV Wuppertaler SV 26 -17 24
15 Eintracht Hohkeppel Eintracht Hohkeppel 26 -17 23
16 Schalke 04 II Schalke 04 II 27 -22 22
17 Wiedenbrück Wiedenbrück 26 -20 21
18 Türkspor Dortmund Türkspor Dortmund 0 0 0
Số áo Cầu thủ Quốc tịch
0 M. Doucouré France
25 L. Schweers Germany
9 Ç. Kader Germany
28 D. Hoogewerf Netherlands
22 P. Kemper Germany
41 J. Olschowsky Germany
23 M. Lieder Germany
0 L. Skraback Germany
11 M. Schröers Germany
30 M. Neutgens Germany
19 O. Büyükarslan Germany
5 J. Najjar Germany
17 K. Asallari Albania
12 Y. Atty Germany
8 N. Andreas Germany
29 S. Turping Luxembourg
4 F. Chiarodia Italy
16 Moustafa Ashraf Moustafa Germany
6 L. Ullrich Germany
38 V. Stange Germany
32 In-Gyom Jung Korea Republic
19 Noah Pesch Germany
24 Tony Reitz Germany
3 D. Deumi-Nappi Germany
20 C. Dag Türkiye
15 Leo Ronan Arndt Germany
31 L. Wirth Germany
42 T. Pereira Cardoso Luxembourg
26 I. Digberekou Belgium
14 Michael Nduka Germany
31 Konstantin Gerhardt Germany
29 J. Foss Denmark
9 Winsley Boteli Mokango Switzerland
16 Divine Dillon Berko Germany
21 Joshua Lucky Joseph Uwakhonye Germany
35 Kilian Nuno Joaquim Sauck Germany
12 Yannick Michaelis Germany
0 Niklas Swider Germany

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 31 2 47
09 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
10 Fulham Fulham 30 4 45
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 31 2 47
09 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
10 Fulham Fulham 30 4 45