Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 0
Sân VĐ: Sportpark Breite Bruch
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Regionalliga - West 13/04 19:00
Fortuna Düsseldorf II Fortuna Düsseldorf II
VS
Paderborn II Paderborn II
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá Paderborn II
Tên ngắn gọn
BXH Unknown League
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 MSV Duisburg MSV Duisburg 26 23 57
02 Borussia M'gladbach II Borussia M'gladbach II 27 10 49
03 Rot-weiss Oberhausen Rot-weiss Oberhausen 26 14 47
04 FC Gutersloh FC Gutersloh 26 9 46
05 Sportfreunde Lotte Sportfreunde Lotte 26 16 45
06 Fortuna Köln Fortuna Köln 26 8 44
07 SV Rodinghausen SV Rodinghausen 27 11 42
08 Köln II Köln II 27 11 40
09 Paderborn II Paderborn II 26 4 35
10 Düren Merzenich Düren Merzenich 27 -7 35
11 FC Bocholt FC Bocholt 27 3 33
12 KFC Uerdingen 05 KFC Uerdingen 05 26 -17 27
13 Fortuna Düsseldorf II Fortuna Düsseldorf II 26 -9 25
14 Wuppertaler SV Wuppertaler SV 26 -17 24
15 Eintracht Hohkeppel Eintracht Hohkeppel 26 -17 23
16 Schalke 04 II Schalke 04 II 27 -22 22
17 Wiedenbrück Wiedenbrück 26 -20 21
18 Türkspor Dortmund Türkspor Dortmund 0 0 0
Số áo Cầu thủ Quốc tịch
16 J. Dörfler Germany
34 N. Otto Germany
20 D. Bilogrević Croatia
26 C. Brackelmann Germany
6 Luca Kiefer Germany
2 Christian Stabenau Germany
13 Rafael Camprobin Corchero Germany
12 A. Schulz Germany
0 Ken Robin Czok Germany
7 Florian Wendt Germany
24 J. Brandt Germany
29 Dino Nuhanovic Bosnia and Herzegovina
31 B. Klefisch Germany
25 N. Mrosek Germany
38 Max Ritter Germany
23 T. Zobel Germany
9 M. Baur Germany
14 Joel Vega Zambrano Germany
30 Nico Willeke Germany
4 Kevin Krumme Germany
22 Luis Flörke Germany
22 David Stamm Germany
27 M. Kojic Germany
11 Georg Ermolaev Germany
14 Anton Bäuerle Germany
21 Milan Maurice Hoffmeister Germany
19 P. Pululu France
3 Tom Wulf Germany
2 Julius Bugenhagen Germany
12 Jens Balzukat Germany
0 Arne Lasse Zajaczek Germany
12 Florian Pruhs Germany
26 F. Mensing Germany
9 M. Lakämper Germany
0 G. Rodehutskors Germany
19 K. Gleissner Germany
16 L. Engelns Germany
0 Philip Hildesheim Germany

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 31 2 47
09 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
10 Fulham Fulham 30 4 45
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 31 2 47
09 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
10 Fulham Fulham 30 4 45