-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Šiauliai (SIA)
Šiauliai (SIA)
Thành Lập:
2007
Sân VĐ:
Šiaulių Gytarių stadionas
Thành Lập:
2007
Sân VĐ:
Šiaulių Gytarių stadionas
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Šiauliai
Tên ngắn gọn
SIA
2024-06-20
D. Romanovskij

Chuyển nhượng tự do
2024-02-28
R. Sadauskas

Chuyển nhượng tự do
2024-01-23
D. Romanovskij

Chuyển nhượng tự do
2024-01-23
M. Dapkus

Chuyển nhượng tự do
2024-01-22
D. Ikaunieks

Chuyển nhượng tự do
2024-01-12
D. Kazlauskas

Chuyển nhượng tự do
2024-01-01
O. Shchebetun

Chuyển nhượng tự do
2023-07-23
R. Baravykas

Chuyển nhượng tự do
2023-07-05
D. Šimkus

Chuyển nhượng tự do
2023-01-31
Y. Efremov

Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
M. Kuklys

Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
E. Vaitkūnas

Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
S. Urbys

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
O. Shchebetun

Chuyển nhượng tự do
2022-03-18
V. Gašpuitis

Chuyển nhượng tự do
2022-01-11
L. Paukštė

Chuyển nhượng tự do
2022-01-07
D. Romanovskij

Chưa xác định
2022-01-07
D. Šešplaukis

Chuyển nhượng tự do
2022-01-07
E. Jankauskas

Chưa xác định
2022-01-01
R. Sadauskas

Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
Algis Jankauskas

Chưa xác định
2020-01-01
Sergej Amirzian

Chưa xác định
2019-01-01
Darius Jankauskas

Chưa xác định
2018-07-01
Jonas Ulberkis

Chưa xác định
2017-04-01
D. Šešplaukis

Chưa xác định
2017-01-01
Edvinas Jasaitis

Chưa xác định
2016-01-01
M. Vorobjovas

Chưa xác định
2016-01-01
V. Gašpuitis

Chưa xác định
2016-01-01
A. Mika

Chuyển nhượng tự do
2016-01-01
E. Tamulevicius

Chưa xác định
2015-08-06
Serhii Semenyuk

Chuyển nhượng tự do
2015-07-01
Serhii Shevchuk

Chưa xác định
2015-07-01
Yuriy Fomenko

Chuyển nhượng tự do
2015-01-21
V. Borovskis

Chuyển nhượng tự do
2015-01-01
Serhii Semenyuk

Chuyển nhượng tự do
2015-01-01
Filip Žderić

Chưa xác định
2015-01-01
Serhii Shevchuk

Chưa xác định
2015-01-01
Stjepan Babić

Chuyển nhượng tự do
2015-01-01
Justas Raziūnas

Chưa xác định
2014-01-01
Edvinas Jasaitis

Chưa xác định
2014-01-01
Darius Jankauskas

Chưa xác định
2012-02-29
T. Simaitis

Chưa xác định
2011-01-01
M. Kuklys

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Hai - 07.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
Thứ Hai - 07.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |