Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 1966
Sân VĐ: Gargždų miesto stadionas
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá Banga
Tên ngắn gọn BAN
2024-07-15
Carlos Eduardo
TransINVEST Vilnius TransINVEST Vilnius
Chuyển nhượng
2024-02-02
M. Ramanauskas
FK Trakai FK Trakai
Chuyển nhượng tự do
2024-01-24
R. Šveikauskas
TransINVEST Vilnius TransINVEST Vilnius
Chuyển nhượng tự do
2023-08-06
K. Laukžemis
Ayutthaya FC Ayutthaya FC
Chưa xác định
2023-07-01
V. Paulauskas
FK Trakai FK Trakai
Chuyển nhượng tự do
2023-06-24
K. Shults
Džiugas Telšiai Džiugas Telšiai
Chuyển nhượng tự do
2023-03-08
E. Stočkūnas
Dainava Dainava
Chuyển nhượng tự do
2023-02-23
K. Laukžemis
Suduva Marijampole Suduva Marijampole
Chưa xác định
2023-02-18
J. Januševskij
Suduva Marijampole Suduva Marijampole
Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
V. Paulauskas
FK Trakai FK Trakai
Chưa xác định
2022-07-16
R. Šveikauskas
ACS Sirineasa ACS Sirineasa
Chuyển nhượng tự do
2022-03-10
V. Paulauskas
FK Trakai FK Trakai
Cho mượn
2022-02-20
S. Urbys
Suduva Marijampole Suduva Marijampole
Chuyển nhượng tự do
2022-01-10
Jefferson
Džiugas Telšiai Džiugas Telšiai
Chuyển nhượng tự do
2022-01-07
I. Driomovas
Panevėžys Panevėžys
Chưa xác định
2022-01-07
D. Romanovskij
Šiauliai Šiauliai
Chưa xác định
2022-01-01
M. Gelžinis
TransINVEST Vilnius TransINVEST Vilnius
Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
Benas Anisas
Kauno Žalgiris Kauno Žalgiris
Chưa xác định
2022-01-01
P. Lotužys
Neptūną Klaipėda Neptūną Klaipėda
Chuyển nhượng tự do
2021-07-27
D. Romanovskij
Olimpik Donetsk Olimpik Donetsk
Chuyển nhượng tự do
2021-06-26
Renato Matos
Kauno Žalgiris Kauno Žalgiris
Cho mượn
2021-03-18
E. Mukanya
Olympic Charleroi Olympic Charleroi
Chuyển nhượng tự do
2021-02-18
S. Urbys
Kauno Žalgiris Kauno Žalgiris
Chuyển nhượng tự do
2021-01-26
Benas Anisas
Kauno Žalgiris Kauno Žalgiris
Cho mượn
2021-01-15
Julius Kasparavičius
Nevėžis Nevėžis
Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
E. Stočkūnas
Dainava Dainava
Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
Renato Matos
Kauno Žalgiris Kauno Žalgiris
Chưa xác định
2020-09-24
Sergey Kundik
Anagennisi Deryneia Anagennisi Deryneia
Chuyển nhượng tự do
2020-07-04
G. Gumbaravičius
Minija Minija
Chưa xác định
2020-02-19
G. Gumbaravičius
Atlantas Atlantas
Chuyển nhượng
2020-01-23
Julius Kasparavičius
Trans Narva Trans Narva
Chuyển nhượng tự do
2020-01-17
R. Vėževičius
Suduva Marijampole Suduva Marijampole
Chuyển nhượng tự do
2020-01-15
I. Driomovas
Egersund Egersund
Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
Neilas Urba
Minija Minija
Chuyển nhượng tự do
2019-10-25
Matas Radžiukynas
FK Trakai FK Trakai
Chưa xác định
2019-07-23
Renato Matos
Kauno Žalgiris Kauno Žalgiris
Chuyển nhượng tự do
2019-07-19
I. Driomovas
Egersund Egersund
Chưa xác định
2019-01-23
Šarūnas Jurevičius
Panevėžys Panevėžys
Chưa xác định
2018-08-03
R. Krušnauskas
Kauno Žalgiris Kauno Žalgiris
Chưa xác định
2018-08-01
Matas Radžiukynas
Palanga Palanga
Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
I. Driomovas
Stumbras Stumbras
Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
Neilas Urba
Atlantas Atlantas
Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
S. Urbys
Palanga Palanga
Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
V. Pocevičius
Kruoja Kruoja
Chưa xác định
2018-01-01
Tadas Norbutas
Palanga Palanga
Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
S. Urbys
Palanga Palanga
Chuyển nhượng tự do
2017-07-27
R. Krušnauskas
Kauno Žalgiris Kauno Žalgiris
Chưa xác định
2017-01-01
S. Urbys
Palanga Palanga
Chưa xác định
2017-01-01
K. Gnedojus
Atlantas Atlantas
Chưa xác định
2017-01-01
Edvinas Bračkus
Sparta-KT Sparta-KT
Chưa xác định
2017-01-01
Tadas Norbutas
Palanga Palanga
Chưa xác định
2016-07-01
I. Driomovas
Stumbras Stumbras
Chưa xác định
2015-07-01
S. Urbys
Ekranas Ekranas
Chưa xác định
2015-01-01
Serhii Shevchuk
Šiauliai Šiauliai
Chưa xác định
2014-07-01
Eivinas Zagurskas
FK Zalgiris Vilnius FK Zalgiris Vilnius
Chưa xác định
2014-02-22
V. Myrnyi
Cherkaskyi Dnipro Cherkaskyi Dnipro
Chuyển nhượng tự do
2011-08-01
V. Myrnyi
FC Levadia Tallinn FC Levadia Tallinn
Chuyển nhượng tự do

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Newcastle Newcastle 29 10 50
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44