-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Brentford (BRE)
Brentford (BRE)
Thành Lập:
1889
Sân VĐ:
Gtech Community Stadium
Thành Lập:
1889
Sân VĐ:
Gtech Community Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Brentford
Tên ngắn gọn
BRE
Tháng 04/2025
Tháng 05/2025
Tháng 04/2025

Tháng 03/2025

Tháng 02/2025

Tháng 01/2025

Tháng 12/2024

Tháng 11/2024

Tháng 10/2024

Tháng 09/2024

Tháng 08/2024
BXH Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
11 |
![]() |
30 | 4 | 41 |
12 |
![]() |
29 | 3 | 40 |
13 |
![]() |
30 | -4 | 37 |
14 |
![]() |
29 | 12 | 34 |
15 |
![]() |
30 | -5 | 34 |
16 |
![]() |
30 | -17 | 34 |
17 |
![]() |
30 | -17 | 29 |
18 |
![]() |
30 | -33 | 20 |
19 |
![]() |
30 | -42 | 17 |
20 |
![]() |
30 | -49 | 10 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
20 | K. Ajer | Norway |
13 | M. Jørgensen | Denmark |
30 | M. Roerslev | Denmark |
15 | F. Onyeka | Nigeria |
24 | M. Damsgaard | Denmark |
16 | B. Mee | England |
26 | S. Armstrong | Scotland |
3 | R. Henry | England |
10 | J. Dasilva | England |
22 | N. Collins | Republic of Ireland |
5 | E. Pinnock | Jamaica |
17 | I. Toney | England |
19 | B. Mbeumo | Cameroon |
11 | Y. Wissa | Congo DR |
27 | V. Janelt | Germany |
1 | M. Flekken | Netherlands |
6 | C. Nørgaard | Denmark |
2 | A. Hickey | Scotland |
8 | M. Jensen | Denmark |
12 | H. Valdimarsson | Iceland |
23 | K. Lewis-Potter | England |
18 | Fábio Carvalho | Portugal |
38 | E. Brierley | England |
19 | P. Maghoma | England |
9 | K. Schade | Germany |
25 | T. Crama | France |
99 | Thiago | Brazil |
33 | Y. Yarmolyuk | Ukraine |
33 | Val Adedokun | Republic of Ireland |
0 | R. Owen | England |
1 | Vincent Angelini | Scotland |
20 | Kim Ji-Soo | Korea Republic |
0 | Conor McManus | Republic of Ireland |
8 | R. Trevitt | England |
0 | Isaac Holland | England |
0 | R. Rose | England |
37 | Gustavo Gomes | Brazil |
72 | Y. Konak | Türkiye |
2024-09-29
S. Ghoddos

Chuyển nhượng tự do
2024-08-31
I. Toney

€ 42M
Chuyển nhượng
2024-08-30
F. Onyeka

Cho mượn
2024-08-22
S. van den Berg

€ 23.6M
Chuyển nhượng
2024-08-15
M. Jørgensen

Chuyển nhượng tự do
2024-07-08
T. Strakosha

Chuyển nhượng tự do
2024-07-06
S. Baptiste

Chuyển nhượng tự do
2024-07-04
David Raya

€ 31.9M
Chuyển nhượng
2024-07-01
E. Balcombe

Cho mượn
2024-07-01
David Raya

Chưa xác định
2024-07-01
N. Maupay

Chưa xác định
2024-06-14
Reguilón

Chưa xác định
2024-01-26
H. Valdimarsson

€ 3M
Chuyển nhượng
2024-01-22
C. Goode

Cho mượn
2024-01-17
Reguilón

Cho mượn
2023-09-01
N. Maupay

Cho mượn
2023-09-01
M. Bech

Chưa xác định
2023-08-20
Sergi Canós

€ 250K
Chuyển nhượng
2023-08-15
David Raya

Cho mượn
2023-07-15
H. Dervişoğlu

€ 500K
Chuyển nhượng
2023-07-04
N. Collins

€ 26.9M
Chuyển nhượng
2023-07-01
M. Flekken

€ 13M
Chuyển nhượng
2023-07-01
P. Jansson

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
E. Balcombe

Chưa xác định
2023-07-01
M. Bech

Chưa xác định
2023-07-01
Sergi Canós

Chưa xác định
2023-06-01
C. Goode

Chưa xác định
2023-01-31
Sergi Canós

Cho mượn
2023-01-23
C. Goode

Cho mượn
2023-01-20
T. Fosu

Cho mượn
2023-01-19
T. Fosu

Chưa xác định
2023-01-19
E. Balcombe

Cho mượn
2023-01-17
E. Balcombe

Chưa xác định
2023-01-16
M. Bech

Cho mượn
2023-01-01
M. Bech

Chưa xác định
2022-09-01
M. Bech

Cho mượn
2022-09-01
H. Dervişoğlu

Cho mượn
2022-09-01
L. Račić

Chưa xác định
2022-08-31
J. Valencia

Cho mượn
2022-08-16
T. Fosu

Cho mượn
2022-08-10
M. Damsgaard

€ 15M
Chuyển nhượng
2022-08-04
J. Jeanvier

Chuyển nhượng tự do
2022-07-30
E. Balcombe

Cho mượn
2022-07-28
M. Forss

Chưa xác định
2022-07-21
B. Mee

Chuyển nhượng tự do
2022-07-15
C. Eriksen

Chuyển nhượng tự do
2022-07-14
T. Strakosha

Chuyển nhượng tự do
2022-07-13
J. Oksanen

Chuyển nhượng tự do
2022-07-09
A. Hickey

€ 22M
Chuyển nhượng
2022-07-01
E. Balcombe

Chưa xác định
2022-07-01
Álvaro Fernández

Chưa xác định
2022-07-01
C. Goode

Chưa xác định
2022-07-01
M. Forss

Chưa xác định
2022-07-01
H. Dervişoğlu

Chưa xác định
2022-07-01
L. Račić

Chưa xác định
2022-07-01
J. Valencia

Chưa xác định
2022-07-01
J. Lössl

Chưa xác định
2022-02-08
L. Račić

Cho mượn
2022-02-01
E. Balcombe

Cho mượn
2022-01-31
C. Eriksen

Chuyển nhượng tự do
2022-01-31
M. Forss

Cho mượn
2022-01-31
C. Goode

Cho mượn
2022-01-18
J. Valencia

Cho mượn
2022-01-17
P. Gunnarsson

Chuyển nhượng tự do
2022-01-04
E. Balcombe

Chưa xác định
2022-01-03
J. Oksanen

Chưa xác định
2022-01-01
P. Gunnarsson

Chưa xác định
2022-01-01
J. Lössl

Cho mượn
2021-09-09
M. Jørgensen

Chuyển nhượng tự do
2021-09-01
H. Dervişoğlu

Cho mượn
2021-08-31
J. Oksanen

Cho mượn
2021-08-30
P. Gunnarsson

Cho mượn
2021-08-17
Álvaro Fernández

Chưa xác định
2021-08-10
Y. Wissa

Chưa xác định
2021-08-09
L. Daniels

Chuyển nhượng tự do
2021-07-21
K. Ajer

€ 15.7M
Chuyển nhượng
2021-07-20
F. Onyeka

€ 10.4M
Chuyển nhượng
2021-07-03
E. Marcondes

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Jeanvier

Chưa xác định
2021-07-01
P. Gunnarsson

Chưa xác định
2021-07-01
E. Balcombe

Cho mượn
2021-07-01
J. Valencia

Chưa xác định
2021-07-01
H. Dervişoğlu

Chưa xác định
2021-07-01
H. Dalsgaard

Chuyển nhượng tự do
2021-06-01
L. Račić

Chưa xác định
2021-01-29
S. Benrahma

€ 23.1M
Chuyển nhượng
2021-01-25
H. Dervişoğlu

Cho mượn
2021-01-14
S. Ghoddos

Chưa xác định
2021-01-11
J. Žambůrek

Chưa xác định
2021-01-06
E. Balcombe

Cho mượn
2021-01-05
P. Gunnarsson

Cho mượn
2021-01-02
H. Dervişoğlu

Chưa xác định
2021-01-01
P. Gunnarsson

Chưa xác định
2020-10-16
S. Benrahma

Cho mượn
2020-10-07
N. Karelis

Chuyển nhượng tự do
2020-10-06
H. Dervişoğlu

Cho mượn
2020-10-05
J. Žambůrek

Cho mượn
2020-10-03
V. Janelt

€ 500K
Chuyển nhượng
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Năm - 03.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Năm - 03.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |