Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 1987
Sân VĐ: Vapenvallen
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá Husqvarna
Tên ngắn gọn HUS
2024-01-23
E. Avdic
Tvååker Tvååker
Chuyển nhượng tự do
2023-04-14
Z. Tsiskaridze
Atvidabergs FF Atvidabergs FF
Chuyển nhượng tự do
2023-02-16
E. Avdic
Räppe Räppe
Chuyển nhượng tự do
2022-01-15
O. Eriksson-Dorji
Forward Forward
Chuyển nhượng tự do
2021-12-01
J. Karlström
Mariehamn Mariehamn
Chưa xác định
2021-03-29
J. Karlström
Mariehamn Mariehamn
Cho mượn
2020-01-11
Didric Andersson
Norrby IF Norrby IF
Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
Héctor Fabrizzio Vega Guerra
Juventus Managua Juventus Managua
Chuyển nhượng tự do
2019-08-21
Héctor Fabrizzio Vega Guerra
Deportes Valdivia Deportes Valdivia
Chuyển nhượng tự do
2019-06-11
Shkelqim Krasniqi
Sparti Sparti
Chuyển nhượng tự do
2019-01-25
J. Stevens
Team Wellington Team Wellington
Chưa xác định
2019-01-08
D. Vukojević
Norrby IF Norrby IF
Chuyển nhượng tự do
2019-01-08
Didric Andersson
Norrby IF Norrby IF
Chuyển nhượng tự do
2018-08-12
Shkelqim Krasniqi
Norrby IF Norrby IF
Cho mượn
2018-03-13
J. Stevens
Team Wellington Team Wellington
Chuyển nhượng tự do
2018-01-08
A. Eriksson Ibragic
Mjallby AIF Mjallby AIF
Chuyển nhượng tự do
2018-01-08
Amir Al Ammari
Jonkopings Sodra Jonkopings Sodra
Chuyển nhượng tự do
2018-01-08
D. Vukojević
Assyriska Turabdin Assyriska Turabdin
Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
E. Hamidovic
Gais Gais
Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
J. Lindgren
IFK Norrkoping IFK Norrkoping
Chưa xác định
2017-08-25
J. Lindgren
IFK Norrkoping IFK Norrkoping
Cho mượn
2017-03-30
David Andrés Monsalve
Inter Turku Inter Turku
Chuyển nhượng tự do
2017-03-01
Amir Al Ammari
Brondby Brondby
Chuyển nhượng tự do
2017-02-20
C. Svensson
Vasteras SK FK Vasteras SK FK
Chuyển nhượng tự do
2016-08-01
C. Svensson
Nyköping Nyköping
Chuyển nhượng tự do
2016-04-15
Z. Aković
Vasalund Vasalund
Chuyển nhượng tự do
2016-02-12
E. Hamidovic
Motala Motala
Chuyển nhượng tự do
2016-01-12
A. Eriksson Ibragic
Jonkopings Sodra Jonkopings Sodra
Chuyển nhượng tự do
2016-01-01
A. Eriksson Ibragic
Jonkopings Sodra Jonkopings Sodra
Chưa xác định
2015-08-03
Z. Aković
gefle IF gefle IF
Cho mượn
2015-03-28
A. Eriksson Ibragic
Jonkopings Sodra Jonkopings Sodra
Cho mượn
2015-02-09
O. Aktaş
Haskovo Haskovo
Chuyển nhượng tự do
2015-01-01
Dragan Kapcevic
Ostersunds FK Ostersunds FK
Chuyển nhượng tự do
2015-01-01
S. Karlsson Adjei
Tenhult Tenhult
Chưa xác định
2014-07-01
C. Ross
Deportes Copiapo Deportes Copiapo
Chuyển nhượng tự do
2014-07-01
Amir Al Ammari
Brondby Brondby
Chuyển nhượng tự do
2014-03-12
C. Ross
A. Italiano A. Italiano
Chuyển nhượng tự do
2014-03-08
S. Karlsson Adjei
Tenhult Tenhult
Cho mượn
2014-02-12
O. Aktaş
Denizlispor Denizlispor
Chuyển nhượng tự do
2014-02-10
Z. Aković
Čelik Čelik
Chuyển nhượng tự do
2014-01-01
Dragan Kapcevic
IK brage IK brage
Chuyển nhượng tự do
2014-01-01
S. Karlsson Adjei
Råslätts Råslätts
Chưa xác định
2013-08-09
S. Karlsson Adjei
Råslätts Råslätts
Cho mượn

Kết quả thi đấu

Tất cả các giải Tất cả các giải

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 31 42 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 31 14 57
04 Chelsea Chelsea 31 17 53
05 Manchester City Manchester City 31 17 52
06 Aston Villa Aston Villa 31 0 51
07 Newcastle Newcastle 29 10 50
08 Fulham Fulham 31 5 48
09 Brighton Brighton 31 2 47
10 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
Tất cả các giải Tất cả các giải
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 31 42 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 31 14 57
04 Chelsea Chelsea 31 17 53
05 Manchester City Manchester City 31 17 52
06 Aston Villa Aston Villa 31 0 51
07 Newcastle Newcastle 29 10 50
08 Fulham Fulham 31 5 48
09 Brighton Brighton 31 2 47
10 Bournemouth Bournemouth 31 11 45