Chi Tiết Đội Bóng

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Thành Lập: 1904
Sân VĐ: Parkstadion
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Regionalliga - West 19/04 21:00
Rot-weiss Oberhausen Rot-weiss Oberhausen
VS
Schalke 04 II Schalke 04 II
Giới thiệu
Tên đầy đủ Câu lạc bộ bóng đá Schalke 04 II
Tên ngắn gọn SCH
BXH Unknown League
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 MSV Duisburg MSV Duisburg 26 23 57
02 Borussia M'gladbach II Borussia M'gladbach II 27 10 49
03 Rot-weiss Oberhausen Rot-weiss Oberhausen 26 14 47
04 FC Gutersloh FC Gutersloh 26 9 46
05 Sportfreunde Lotte Sportfreunde Lotte 26 16 45
06 Fortuna Köln Fortuna Köln 26 8 44
07 SV Rodinghausen SV Rodinghausen 27 11 42
08 Köln II Köln II 27 11 40
09 Paderborn II Paderborn II 26 4 35
10 Düren Merzenich Düren Merzenich 27 -7 35
11 FC Bocholt FC Bocholt 27 3 33
12 KFC Uerdingen 05 KFC Uerdingen 05 26 -17 27
13 Fortuna Düsseldorf II Fortuna Düsseldorf II 26 -9 25
14 Wuppertaler SV Wuppertaler SV 26 -17 24
15 Eintracht Hohkeppel Eintracht Hohkeppel 26 -17 23
16 Schalke 04 II Schalke 04 II 27 -22 22
17 Wiedenbrück Wiedenbrück 26 -20 21
18 Türkspor Dortmund Türkspor Dortmund 0 0 0
Số áo Cầu thủ Quốc tịch
9 Pierre-Michel Lasogga Germany
14 T. Albutat Germany
26 Y. Ben Balla France
10 A. Ivan Romania
5 I. Cissé Mali
23 F. Heiserholt Germany
0 Jean Diaby Ndiaye Spain
31 J. Paris Germany
9 G. Bokake Germany
4 A. Kopf Germany
10 B. Krasniqi Kosovo
18 A. Tchadjobo Germany
27 F. Allgaier Germany
5 V. Boboy Germany
19 T. Rupil Luxembourg
6 T. Giesen Germany
8 M. Balouk Belgium
20 I. Hamache France
0 Romeo Armando Ferreira Germany
3 Ngufor Anubodem Germany
32 Luca Podlech Germany
7 Yannick Tonye Germany
30 F. Yusufu Germany
44 E. Højlund Denmark
15 N. Hadzha Bulgaria
9 P. Remmert Germany
13 Vitalie Becker Germany
16 A. Bayindir Germany
25 Max Grüger Germany
0 Nicholas Engels Germany
24 Niklas Barthel Germany
3 Roman Doulashi Germany
22 Philip Amaro Buczkowski Germany
0 Bojan Potnar Germany
0 Zaid Amoussou-Tchibara Togo
37 Felipe Sánchez Argentina
10 A. Gulasi Australia
4 Pablo Zahnen Martinez Germany
0 Berkay Karaca Germany
0 Mika Karim Khadr Germany
8 Edion Gashi Germany
20 N. Frese Germany
0 M. Wallentowitz Germany

Kết quả thi đấu

Tất cả các giải Tất cả các giải

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 31 14 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Aston Villa Aston Villa 31 0 51
07 Newcastle Newcastle 29 10 50
08 Brighton Brighton 31 2 47
09 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
10 Fulham Fulham 30 4 45
Tất cả các giải Tất cả các giải
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 31 14 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Aston Villa Aston Villa 31 0 51
07 Newcastle Newcastle 29 10 50
08 Brighton Brighton 31 2 47
09 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
10 Fulham Fulham 30 4 45