-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Clodiense (CLO)
Clodiense (CLO)
Thành Lập:
2011
Sân VĐ:
Stadio Aldo e Dino Ballarin
Thành Lập:
2011
Sân VĐ:
Stadio Aldo e Dino Ballarin
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Clodiense
Tên ngắn gọn
CLO
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
35 | 37 | 80 |
02 |
![]() |
34 | 38 | 76 |
03 |
![]() |
35 | 19 | 66 |
04 |
![]() |
34 | 6 | 53 |
05 |
![]() |
35 | 6 | 53 |
06 |
![]() |
35 | -3 | 53 |
07 |
![]() |
35 | 4 | 52 |
08 |
![]() |
35 | 8 | 51 |
09 |
![]() |
35 | 11 | 51 |
10 |
![]() |
35 | 6 | 48 |
11 |
![]() |
35 | 0 | 46 |
12 |
![]() |
35 | -5 | 44 |
13 |
![]() |
34 | -9 | 40 |
14 |
![]() |
35 | -12 | 40 |
15 |
![]() |
35 | -12 | 39 |
16 |
![]() |
34 | -16 | 36 |
17 |
![]() |
35 | -9 | 36 |
18 |
![]() |
35 | -14 | 30 |
19 |
![]() |
35 | -26 | 27 |
20 |
![]() |
35 | -29 | 21 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
9 | Francesco Verde | Italy |
25 | L. Maniero | Italy |
1 | M. Gasparini | Italy |
5 | Matteo Salvi | Italy |
21 | A. Bonetto | Italy |
18 | Ismet Sinani | Kosovo |
90 | Vincenzo Vitale | Italy |
8 | F. Serena | Italy |
10 | M. Gasperi | Italy |
20 | Mohamed Rabbas | Morocco |
14 | K. Biondi | Italy |
21 | M. Morello | Italy |
1 | R. Bržan | Slovenia |
4 | A. Munaretto | Italy |
6 | J. Nelli | Italy |
17 | A. Orfei | Italy |
0 | Davide Franzini | Italy |
13 | L. Sinn | Italy |
27 | S. Barsi | Italy |
75 | A. Lattanzio | Italy |
8 | G. Begheldo | Italy |
40 | M. Manfredonia | Italy |
46 | R. Vukušić | Croatia |
0 | G. Pellizzari | Italy |
3 | Andrea Pozzi | Italy |
80 | O. Niang | Italy |
19 | T. Scapin | Italy |
99 | D. Manu | Italy |
24 | R. Nessi | Italy |
22 | Michele Pezzolato | Italy |
22 | T. Agosti | Italy |
0 | A. Bettin |
2024-07-16
Francesco Verde

Chuyển nhượng tự do
2024-07-15
Vincenzo Vitale

Chuyển nhượng tự do
2024-07-10
L. Maniero

Chuyển nhượng tự do
2024-07-04
M. Gasparini

Chuyển nhượng
2023-07-03
Ismet Sinani

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
A. Bonetto

Chuyển nhượng tự do
2020-01-31
G. Corado

Chưa xác định
2019-07-01
G. Corado

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Hai - 07.04
01:45
01:45
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
Thứ Hai - 07.04
01:45
01:45

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |