-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Portosummaga ()
Portosummaga ()
Thành Lập:
1919
Sân VĐ:
Stadio Pier Giovanni Mecchia
Thành Lập:
1919
Sân VĐ:
Stadio Pier Giovanni Mecchia
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Portosummaga
Tên ngắn gọn
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
33 | 21 | 69 |
02 |
![]() |
33 | 23 | 65 |
03 |
![]() |
34 | 19 | 60 |
04 |
![]() |
34 | 17 | 57 |
05 |
![]() |
34 | 7 | 57 |
06 |
![]() |
34 | 12 | 55 |
07 |
![]() |
34 | 6 | 52 |
08 |
![]() |
34 | 10 | 51 |
09 |
![]() |
33 | 8 | 50 |
10 |
![]() |
33 | 1 | 48 |
11 |
![]() |
33 | -1 | 47 |
12 |
![]() |
33 | 0 | 41 |
13 |
![]() |
33 | -4 | 40 |
14 |
![]() |
33 | -3 | 40 |
15 |
![]() |
33 | -2 | 39 |
16 |
![]() |
33 | -8 | 36 |
17 |
![]() |
33 | -12 | 34 |
18 |
![]() |
33 | -21 | 26 |
19 |
![]() |
33 | -16 | 26 |
20 |
![]() |
33 | -57 | 12 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
Không có thông tin |
2013-09-02
M. Coppola

Chuyển nhượng tự do
2013-07-30
C. De Sena

Chuyển nhượng tự do
2013-07-20
A. Salzano

Chưa xác định
2013-07-01
Rosario Licata

Chưa xác định
2013-07-01
A. Tozzo

Chưa xác định
2013-07-01
M. Festa

Chưa xác định
2013-07-01
A. Martinelli

Chưa xác định
2013-07-01
G. Sampietro

Chưa xác định
2013-07-01
Giuseppe Zampano

Chưa xác định
2013-07-01
E. Blondett

Chưa xác định
2013-07-01
S. Corazza

Chưa xác định
2013-01-31
M. Festa

Chưa xác định
2012-08-31
Rosario Licata

Cho mượn
2012-08-23
G. Sampietro

Cho mượn
2012-08-05
S. Corazza

Cho mượn
2012-08-02
A. Martinelli

Cho mượn
2012-08-02
E. Blondett

Cho mượn
2012-08-02
Giuseppe Zampano

Cho mượn
2012-07-13
A. Tozzo

Cho mượn
2012-07-12
A. Magrassi

Cho mượn
2012-07-04
S. Corazza

€ 200K
Chuyển nhượng
2012-01-24
E. Altobello

Cho mượn
2011-08-17
D. Luppi

Cho mượn
2011-06-23
Eros Schiavon

Chưa xác định
2011-01-29
Ledian Memushaj

Cho mượn
2011-01-21
Francesco Scarpa

Cho mượn
2010-07-01
F. Gerardi

Cho mượn
2010-06-26
M. Scozzarella

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Hai - 07.04
01:45
01:45
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
Thứ Hai - 07.04
01:45
01:45

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |