-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Ekranas (EKR)
Ekranas (EKR)
Thành Lập:
1964
Sân VĐ:
Žemynos progimnazijos stadionas
Thành Lập:
1964
Sân VĐ:
Žemynos progimnazijos stadionas
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Ekranas
Tên ngắn gọn
EKR
2024-02-09
D. Šimkevičius

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
A. Karvatskyi

Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
S. Roicevičius

Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
K. Amemiya

Chuyển nhượng tự do
2022-03-17
A. Karvatskyi

Chuyển nhượng tự do
2022-02-01
E. Abramavičius

Chuyển nhượng tự do
2021-03-01
J. Skinderis

Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
A. Borodinas

Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
K. Amemiya

Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
Gytis Žilinskas

Chưa xác định
2021-01-01
E. Tamulevicius

Chưa xác định
2021-01-01
Donatas Paulauskas

Chưa xác định
2021-01-01
S. Roicevičius

Chưa xác định
2020-09-01
T. Aukštuolis

Chuyển nhượng tự do
2020-07-03
M. Adomėnas

Chưa xác định
2017-07-01
J. Skinderis

Chưa xác định
2016-01-01
M. Suvaizdis

Chưa xác định
2015-07-17
A. Šušnjar
Chuyển nhượng tự do
2015-07-01
S. Urbys

Chưa xác định
2014-08-12
Lukas Kochanauskas

Chưa xác định
2014-07-28
E. Girdvainis

Chưa xác định
2014-07-01
Ignas Dedura

Chưa xác định
2014-02-01
Vaidas Slavickas

Chưa xác định
2014-01-21
Dejan Đenić

Chuyển nhượng tự do
2013-09-01
Marko Vučetić

Chưa xác định
2013-03-08
Y. Urdinov

Chuyển nhượng tự do
2013-03-01
Vaidas Slavickas

Chưa xác định
2013-01-01
E. Zubas

Chưa xác định
2012-01-01
Y. Urdinov

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Bảy - 05.04
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Bảy - 05.04
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |