-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Rīgas FS ()
Rīgas FS ()
Thành Lập:
2005
Sân VĐ:
LNK Sporta Parks
Thành Lập:
2005
Sân VĐ:
LNK Sporta Parks
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Rīgas FS
Tên ngắn gọn
2025-01-01
D. Cucurs

Chưa xác định
2025-01-01
F. Orols

Chưa xác định
2024-08-03
D. Cucurs

Cho mượn
2024-07-08
L. Silagadze

Chuyển nhượng tự do
2024-07-04
D. Balodis

Chuyển nhượng
2024-06-28
F. Ondoa

Chuyển nhượng tự do
2024-02-29
F. Orols

Cho mượn
2024-02-28
V. Jagodinskis

Chuyển nhượng tự do
2024-02-09
A. Zjuzins

Chuyển nhượng
2024-02-08
E. Stuglis

Chuyển nhượng tự do
2024-02-01
D. Ontužāns

Chuyển nhượng tự do
2024-01-15
D. Cucurs

Chuyển nhượng
2024-01-01
F. Orols

Chuyển nhượng
2024-01-01
V. Sorokins

Chuyển nhượng tự do
2023-08-14
A. Ilić

Chưa xác định
2023-07-14
D. Ontužāns

Chuyển nhượng tự do
2023-07-14
D. Savić

Chưa xác định
2023-07-07
E. Stuglis

Chưa xác định
2023-07-06
F. Orols

Cho mượn
2023-07-01
H. Prenga

Chưa xác định
2023-07-01
D. Lemajić

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
K. Uzėla

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
K. Dubra

Chuyển nhượng tự do
2023-06-22
J. Vlalukin

Chưa xác định
2023-03-10
D. Rakels

Chuyển nhượng tự do
2023-01-23
K. Friesenbichler

Chưa xác định
2023-01-12
V. Fjodorovs

Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
R. Savaļnieks

Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
R. Varslavāns

Chưa xác định
2023-01-01
J. Ikaunieks

Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
M. Ošs

Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
F. Orols

Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
V. Černiauskas

Chuyển nhượng tự do
2022-08-08
Tomáš Šimkovič

Chuyển nhượng tự do
2022-08-02
Bill

Cho mượn
2022-07-17
J. Krautmanis

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
D. Micevski

Chuyển nhượng tự do
2022-06-25
P. Šteinbors

Chuyển nhượng tự do
2022-06-21
S. Panić

Chuyển nhượng tự do
2022-06-17
J. Vlalukin

Chuyển nhượng tự do
2022-03-08
J. Krautmanis

Chuyển nhượng tự do
2022-03-05
K. Dubra

Chuyển nhượng tự do
2022-02-06
M. Regža

Chuyển nhượng tự do
2022-01-26
L. Strumia

Chưa xác định
2022-01-25
K. Uzėla

Chuyển nhượng tự do
2022-01-14
Lucas Villela

Chưa xác định
2022-01-10
Tomáš Šimkovič

Chuyển nhượng tự do
2022-01-08
J. Ņerugals

Chưa xác định
2022-01-01
Aleksandrs Solovjovs

Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
A. Pikk

Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
V. Fjodorovs

Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
R. Savaļnieks

Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
Yuki Ogaki

Chưa xác định
2022-01-01
Valentīns Raļkevičs

Chưa xác định
2021-09-04
A. Ilić

Chưa xác định
2021-08-27
B. Bimenyimana

Chuyển nhượng tự do
2021-08-24
D. Lemajić

Chưa xác định
2021-08-05
M. Geljić

Chưa xác định
2021-07-27
D. Kucher

Chuyển nhượng tự do
2021-07-23
J. Lagūns

Chưa xác định
2021-07-22
A. Pikk

Chuyển nhượng tự do
2021-07-21
J. Lagūns

Chưa xác định
2021-07-01
D. Rakels

Chưa xác định
2021-06-20
K. Friesenbichler

Chuyển nhượng tự do
2021-06-16
Aleksandrs Solovjovs

Cho mượn
2021-06-16
M. Geljić

Chưa xác định
2021-06-16
J. Ņerugals

Cho mượn
2021-03-24
M. Babichev

Chuyển nhượng tự do
2021-03-12
Valentīns Raļkevičs

Cho mượn
2021-03-03
Yuki Ogaki

Cho mượn
2021-03-01
J. Skinderis

Chuyển nhượng tự do
2021-02-25
Yuki Ogaki

Chuyển nhượng tự do
2021-02-22
J. Ikaunieks

Chưa xác định
2021-02-10
L. Smoljo

Chưa xác định
2021-01-24
J. Lagūns

Cho mượn
2021-01-20
M. Regža

Chưa xác định
2021-01-15
D. Micevski

Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
J. Skinderis

Chưa xác định
2021-01-01
E. Stuglis

Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
M. Toņiševs

Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
V. Černiauskas

Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
Kaspars Ikstens

Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
V. Isajevs

Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
P. Mareš

Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
Lucas Villela

€ 200K
Chuyển nhượng
2021-01-01
Valentīns Raļkevičs

Chuyển nhượng tự do
2020-12-15
B. Bimenyimana

Chưa xác định
2020-11-25
Aleksandrs Cauņa

Chưa xác định
2020-08-12
B. Bimenyimana

Cho mượn
2020-08-06
J. Ikaunieks

Chuyển nhượng tự do
2020-07-25
M. Toņiševs

Cho mượn
2020-07-20
M. Regža

Cho mượn
2020-07-19
V. Jagodinskis

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
A. Fertovs

Chưa xác định
2020-07-01
A. Mordatenko

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
J. Skinderis

Cho mượn
2020-06-01
I. Lukjanovs

Chuyển nhượng tự do
2020-06-01
L. Strumia

Chuyển nhượng tự do
2020-06-01
T. Šarić

Chuyển nhượng tự do
2020-05-26
G. Kļuškins

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |