-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Göteborg ()
Göteborg ()
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Göteborg
Tên ngắn gọn
2021-04-26
V. Bøe Risa

Chuyển nhượng tự do
2021-04-01
J. Roddar

Chưa xác định
2021-01-28
S. Blackstenius

Chưa xác định
2021-01-28
J. Olme

Chưa xác định
2021-01-28
J. Falk

Chưa xác định
2021-01-28
L. Geurts

Chưa xác định
2021-01-08
E. Berglund

Chuyển nhượng tự do
2020-04-07
S. Blackstenius

Chuyển nhượng tự do
2019-07-17
E. Berglund

Chuyển nhượng tự do
2019-01-08
O. Schough

Chuyển nhượng tự do
2019-01-08
V. Bøe Risa

Chuyển nhượng tự do
2018-09-01
A. Zamanian

Chưa xác định
2018-08-01
A. Engman

Chưa xác định
2018-07-18
J. Olme

Chưa xác định
2018-06-26
C. Press

Chưa xác định
2018-03-26
C. Press

Chuyển nhượng tự do
2018-01-31
L. Geurts

Chuyển nhượng tự do
2018-01-05
O. Schough

Chưa xác định
2018-01-01
J. Roddar

Chưa xác định
2016-09-22
L. Geurts

Chưa xác định
2016-01-01
L. Martens

Chuyển nhượng tự do
2016-01-01
J. Falk

Chuyển nhượng tự do
2016-01-01
D. van de Donk

Chưa xác định
2015-07-01
D. van de Donk

Chưa xác định
2015-03-19
M. Mjelde

Chưa xác định
2015-01-01
A. Engman

Chuyển nhượng tự do
2015-01-01
E. Rubensson

Chuyển nhượng tự do
2014-07-01
M. Mjelde

Chưa xác định
2014-01-16
L. Martens

Chưa xác định
2014-01-01
A. Asante

Chuyển nhượng tự do
2014-01-01
O. Schough

Chưa xác định
2014-01-01
L. Geurts

Chưa xác định
2013-11-01
J. Taylor

Chưa xác định
2013-08-06
Andrine Hegerberg

Chưa xác định
2013-02-01
J. Taylor

Chưa xác định
2013-01-04
C. Press

Chuyển nhượng tự do
2012-01-01
L. Sembrant

Chưa xác định
2012-01-01
A. Asante

Chuyển nhượng tự do
2011-01-01
L. Sembrant

Chưa xác định
2011-01-01
H. Lindahl

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Bảy - 05.04
18:30
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Bảy - 05.04
18:30
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |