-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Turbine Potsdam W ()
Turbine Potsdam W ()
Thành Lập:
1971
Sân VĐ:
Thành Lập:
1971
Sân VĐ:
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Turbine Potsdam W
Tên ngắn gọn
2023-08-13
S. O'Neill

Chuyển nhượng tự do
2023-08-01
W. Meister

Chuyển nhượng tự do
2023-07-27
B. Schmidt

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
A. Wellmann

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
T. Sissoko

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
A. Gerhardt

Chuyển nhượng tự do
2022-08-31
S. O'Neill

Chưa xác định
2022-08-31
L. Radke

Chuyển nhượng tự do
2022-08-03
G. Chmielinski

Chưa xác định
2022-07-29
A. Jordan

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
D. Orschmann

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
M. Kössler

Chuyển nhượng tự do
2021-07-02
B. Schmidt

Chưa xác định
2021-07-01
A. Wellmann

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
T. Sissoko

Chưa xác định
2021-01-01
R. Dieckmann

Chưa xác định
2020-07-15
S. Cerci

Chuyển nhượng tự do
2020-07-15
S. Zadrazil

Chuyển nhượng tự do
2020-07-15
L. Prašnikar

Chưa xác định
2019-07-01
L. Schmitz

Chưa xác định
2019-07-01
I. Schuldt

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
L. Petermann

Chưa xác định
2019-07-01
F. Rauch

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
S. Huth

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
A. Ilestedt

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
R. Dieckmann

Chưa xác định
2018-07-01
L. Petermann

Chưa xác định
2018-07-01
E. Aigbogun

Chưa xác định
2018-07-01
M. Georgieva

Chưa xác định
2018-07-01
L. Wälti

Chưa xác định
2018-04-01
E. Kellond-Knight

Chưa xác định
2018-01-01
L. Venrath

Chưa xác định
2017-01-13
M. Georgieva

Chưa xác định
2016-01-01
M. Waldus

Chưa xác định
2015-07-01
B. Schmidt

Chưa xác định
2015-07-01
L. Schmitz

Chưa xác định
2015-07-01
E. Kellond-Knight

Chưa xác định
2015-07-01
S. Huth

Chưa xác định
2015-07-01
L. Evans

Chưa xác định
2014-07-01
M. Mjelde

Chưa xác định
2013-08-06
Andrine Hegerberg

Chưa xác định
2013-07-01
K. Demann

Chưa xác định
2013-05-21
A. Naeher

Chưa xác định
2013-02-14
Andrine Hegerberg

Chưa xác định
2013-02-14
M. Mjelde

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |