-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Arsenal W ()
Arsenal W ()
Thành Lập:
1987
Sân VĐ:
Thành Lập:
1987
Sân VĐ:
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
Tên ngắn gọn
BXH FA WSL
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
18 | 36 | 48 |
02 |
![]() |
18 | 36 | 42 |
03 |
![]() |
18 | 27 | 42 |
04 |
![]() |
18 | 17 | 35 |
05 |
![]() |
18 | -6 | 22 |
06 |
![]() |
18 | -13 | 21 |
07 |
![]() |
18 | -8 | 19 |
08 |
![]() |
18 | -9 | 19 |
09 |
![]() |
18 | -16 | 18 |
10 |
![]() |
18 | -13 | 16 |
11 |
![]() |
18 | -19 | 13 |
12 |
![]() |
18 | -32 | 9 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
18 | F. Maanum | Norway |
0 | Sarah Bouhaddi | |
7 | S. Catley | Australia |
9 | C. Foord | Australia |
6 | L. Williamson | England |
9 | B. Mead | England |
10 | K. Little | Scotland |
28 | A. Ilestedt | Sweden |
17 | L. Hurtig | Sweden |
25 | S. Blackstenius | Sweden |
8 | Mariona Caldentey | Spain |
21 | V. Pelova | Netherlands |
23 | K. Cooney-Cross | Australia |
13 | L. Wälti | Switzerland |
11 | K. McCabe | Republic of Ireland |
26 | L. Wienroither | Austria |
1 | M. Zinsberger | Austria |
6 | Laia Codina | Spain |
15 | K. Kühl | Denmark |
9 | A. Russo | England |
23 | L. Wubben-Moy | England |
20 | C. Lacasse | Canada |
8 | R. Kafaji | Sweden |
23 | E. Fox | USA |
29 | T. Goldie | England |
26 | K. Reid | England |
40 | N. Williams | England |
14 | F. Godfrey | England |
16 | L. Harbert | England |
53 | V. Lia | England |
15 | N. Peacock |
2024-08-01
Sarah Bouhaddi

Chuyển nhượng
2024-07-31
S. D'Angelo

Chuyển nhượng tự do
2024-07-05
V. Miedema

Chuyển nhượng tự do
2024-07-02
Mariona Caldentey

Chuyển nhượng tự do
2024-02-01
J. Beattie

Chưa xác định
2024-01-30
Sarah Bouhaddi

Chuyển nhượng tự do
2024-01-07
N. Maritz

Chưa xác định
2023-09-14
K. Cooney-Cross

Chưa xác định
2023-07-01
F. Stenson

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
M. Iwabuchi

Chuyển nhượng
2023-06-27
A. Ilestedt

Chưa xác định
2023-06-01
M. Iwabuchi

Chuyển nhượng
2023-06-01
F. Stenson

Chưa xác định
2023-03-17
J. Taylor

Chuyển nhượng tự do
2023-01-31
F. Stenson

Cho mượn
2023-01-28
F. Stenson

Chưa xác định
2023-01-18
M. Iwabuchi

Cho mượn
2023-01-13
S. D'Angelo

Chưa xác định
2023-01-06
V. Pelova

Chưa xác định
2023-01-05
J. Nobbs

Chưa xác định
2022-08-18
L. Hurtig

Chuyển nhượng tự do
2022-08-09
K. Little

Chưa xác định
2022-08-07
N. Parris

Chuyển nhượng tự do
2022-07-27
F. Stenson

Chuyển nhượng tự do
2022-07-11
L. Williams

Chưa xác định
2022-07-01
V. Schnaderbeck

Chưa xác định
2022-06-16
T. Heath

Chuyển nhượng tự do
2022-06-08
K. Little

Cho mượn
2022-01-27
V. Schnaderbeck

Cho mượn
2022-01-18
S. Blackstenius

Chưa xác định
2022-01-18
L. Wienroither

Chưa xác định
2021-11-06
F. Stenson

Chưa xác định
2021-09-02
F. Stenson

Cho mượn
2021-08-13
L. Evans

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
N. Parris

Chưa xác định
2021-07-01
A. Kuyken

Chưa xác định
2021-07-01
F. Maanum

Chưa xác định
2021-07-01
D. van de Donk

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Roord

Chưa xác định
2021-07-01
M. Iwabuchi

Chưa xác định
2021-07-01
L. Maier

Chuyển nhượng tự do
2020-09-01
M. Filis

Chưa xác định
2020-08-02
Louise Quinn

Chuyển nhượng tự do
2020-07-10
N. Maritz

Chuyển nhượng tự do
2020-07-08
L. Williams

Chuyển nhượng tự do
2020-07-02
S. Catley

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
R. Grant

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
F. Stenson

Chưa xác định
2020-06-12
K. Veje

Chưa xác định
2020-01-01
E. Mukandi

Chuyển nhượng tự do
2019-07-20
S. van Veenendaal

Chưa xác định
2019-07-04
A. Oshoala

Chưa xác định
2019-07-01
J. Beattie

Chưa xác định
2019-07-01
J. Wik

Chưa xác định
2019-07-01
A. Hazard

Chưa xác định
2019-07-01
J. Roord

Chưa xác định
2019-07-01
D. Janssen

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
M. Zinsberger

Chưa xác định
2019-01-02
K. Veje

Chưa xác định
2018-07-01
A. Moorhouse

Chưa xác định
2018-07-01
L. Wälti

Chưa xác định
2018-07-01
V. Schnaderbeck

Chưa xác định
2018-07-01
P. Peyraud-Magnin

Chưa xác định
2018-07-01
V. Sampson

Chưa xác định
2018-01-25
T. Hinds

Chưa xác định
2018-01-06
K. McCabe

Chưa xác định
2017-12-01
J. Taylor

Chưa xác định
2017-08-16
F. Williams

Chưa xác định
2017-08-01
C. Kelly

Cho mượn
2017-07-01
V. Miedema

Chưa xác định
2017-07-01
K. McCabe

Cho mượn
2017-07-01
L. Evans

Chưa xác định
2017-07-01
J. Wik

Chưa xác định
2017-06-29
C. Humphrey

Chưa xác định
2017-05-19
K. Little

Chưa xác định
2017-04-29
C. Humphrey

Chưa xác định
2017-04-01
B. Mead

Chưa xác định
2017-04-01
Louise Quinn

Chưa xác định
2017-01-01
A. Moorhouse

Chưa xác định
2016-11-01
Vicky Losada

Chưa xác định
2016-11-01
Marta Corredera

Chưa xác định
2016-10-01
C. Kelly

Chưa xác định
2016-07-01
J. Taylor

Chưa xác định
2016-07-01
C. Kelly

Cho mượn
2016-04-01
C. Ubogagu

Chưa xác định
2016-03-18
A. Oshoala

Chưa xác định
2016-03-01
J. Bailey

Chưa xác định
2016-01-20
C. Humphrey

Cho mượn
2016-01-01
F. Williams

Chưa xác định
2016-01-01
D. van de Donk

Chưa xác định
2015-07-01
Marta Corredera

Chưa xác định
2015-07-01
C. Weir

Chưa xác định
2015-01-01
N. Fahey

Chưa xác định
2015-01-01
C. Murray

Chưa xác định
2015-01-01
Vicky Losada

Chưa xác định
2014-08-01
L. Robe

Chưa xác định
2014-02-01
L. Roche

Chưa xác định
2014-01-01
S. Houghton

Chưa xác định
2014-01-01
S. Harris

Chưa xác định
2014-01-01
G. Davison

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |