-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Utenis Utena (UTE)
Utenis Utena (UTE)
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Utenio Stadionas
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Utenio Stadionas
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Utenis Utena
Tên ngắn gọn
UTE
2019-01-01
Rudinilson Gomes Brito Silva

Chuyển nhượng
2018-09-11
Medwin Biteghé Mendame

Chưa xác định
2018-02-20
A. Levšin

Chuyển nhượng tự do
2018-02-20
L. Paukštė

Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
Edvinas Baniulis

Chuyển nhượng tự do
2017-09-08
T. Matsunaga

Chưa xác định
2017-08-11
D. Garaca

Chuyển nhượng tự do
2017-07-25
Gabrielius Zagurskas

Chưa xác định
2017-07-21
Edvinas Baniulis

Cho mượn
2017-07-01
Aurimas Tručinskas

Chưa xác định
2017-07-01
V. Jeriomenko

Chuyển nhượng tự do
2017-03-01
A. Kugan

Chưa xác định
2017-02-01
D. Garaca

Chưa xác định
2017-02-01
Rudinilson Gomes Brito Silva

Chưa xác định
2017-01-01
Edvinas Baniulis

Chưa xác định
2017-01-01
Vitalii Polyanskyi

Chưa xác định
2017-01-01
T. Dombrauskis

Chưa xác định
2017-01-01
P. Krasnovskis

Chưa xác định
2017-01-01
Linas Savastas

Chưa xác định
2016-08-17
Mikhail Bashilov

Chuyển nhượng tự do
2016-07-01
Lukas Artimavičius

Chưa xác định
2016-07-01
V. Myrnyi

Chưa xác định
2016-07-01
Benas Spietinis

Chưa xác định
2016-06-01
Vitalii Polyanskyi

Chưa xác định
2016-01-01
D. Romanovskij

Chưa xác định
2016-01-01
Mantas Fridrikas

Chưa xác định
2016-01-01
I. Plūkas

Chuyển nhượng tự do
2015-01-01
V. Jeriomenko

Chưa xác định
2015-01-01
Aurimas Tručinskas

Chưa xác định
2014-03-01
Linas Savastas

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Bảy - 05.04
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Bảy - 05.04
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |