-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Dainava (DAI)
Dainava (DAI)
Thành Lập:
1968
Sân VĐ:
Hikvision Football Indoor Arena
Thành Lập:
1968
Sân VĐ:
Hikvision Football Indoor Arena
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Dainava
Tên ngắn gọn
DAI
2024-07-18
A. Bilyi

Chuyển nhượng tự do
2024-06-27
R. Rasimavičius

Chưa xác định
2024-03-10
H. Grachov

Chuyển nhượng tự do
2024-03-01
Rokas Stanulevičius

Chuyển nhượng tự do
2024-02-24
V. Krynskyi

Chuyển nhượng tự do
2024-02-14
E. Stočkūnas

Chuyển nhượng tự do
2024-01-16
A. Radchenko

Chuyển nhượng tự do
2024-01-07
K. Kramēns

Chuyển nhượng tự do
2024-01-01
M. Vasiliauskas

Chuyển nhượng tự do
2024-01-01
O. Kostyk

Chuyển nhượng tự do
2023-07-27
O. Kostyk

Chuyển nhượng tự do
2023-07-24
V. Šarkauskas

Chuyển nhượng tự do
2023-03-08
E. Stočkūnas

Chuyển nhượng tự do
2023-03-03
K. Kramēns

Chưa xác định
2023-02-26
V. Šarkauskas

Chuyển nhượng tự do
2023-02-24
D. Taraduda

Chuyển nhượng tự do
2023-02-20
N. Labukas

Chuyển nhượng tự do
2023-02-01
D. Kikalishvili

Chuyển nhượng tự do
2023-01-31
A. Radchenko

Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
R. Rasimavičius

Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
T. Vitukynas

Chuyển nhượng tự do
2022-04-10
Akim Saeed Sairinen

Chuyển nhượng tự do
2022-01-07
L. Klimavičius

Chuyển nhượng tự do
2022-01-07
T. Švedkauskas

Chưa xác định
2022-01-01
N. Labukas

Chưa xác định
2022-01-01
A. Baftalovskyi

Chưa xác định
2022-01-01
A. Mickevičius

Chưa xác định
2021-10-15
T. Švedkauskas

Chuyển nhượng tự do
2021-09-07
Daniil Makeev

Chuyển nhượng tự do
2021-07-05
M. Vasiliauskas

Chưa xác định
2021-06-30
P. Golubickas

Chưa xác định
2021-03-31
Ignas Baranauskas

Chuyển nhượng tự do
2021-03-25
Matas Radžiukynas

Chưa xác định
2021-03-11
P. Golubickas

Cho mượn
2021-03-09
L. Klimavičius

Chuyển nhượng tự do
2021-03-03
R. Zelmanis

Chuyển nhượng tự do
2021-03-03
Akim Saeed Sairinen

Chuyển nhượng tự do
2021-03-02
Deivydas Matulevičius

Chuyển nhượng tự do
2021-03-02
Vytautas Lukša

Chưa xác định
2021-02-08
M. Vasiliauskas

Chưa xác định
2021-01-28
Lukas Kochanauskas

Chưa xác định
2021-01-01
A. Mickevičius

Chưa xác định
2021-01-01
E. Stočkūnas

Chuyển nhượng tự do
2020-08-12
A. Mickevičius

Cho mượn
2020-07-13
R. Banevičius

Chưa xác định
2020-07-13
E. Stočkūnas

Chưa xác định
2020-06-27
A. Mickevičius

Chuyển nhượng tự do
2020-05-27
R. Banevičius

Cho mượn
2020-02-04
K. Silich

Chưa xác định
2020-01-07
P. Golubickas

Chưa xác định
2020-01-01
P. Golubickas

Chưa xác định
2020-01-01
Benas Spietinis

Chưa xác định
2020-01-01
Emanuelis Puzakinas

Chưa xác định
2020-01-01
T. Vitukynas

Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
A. Rocys

Chưa xác định
2020-01-01
Lukas Kochanauskas

Chưa xác định
2020-01-01
Matas Radžiukynas

Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
Martynas Matijoška

Chưa xác định
2019-03-09
K. Silich

Chuyển nhượng tự do
2019-03-01
G. Jarusevičius

Chuyển nhượng tự do
2019-02-01
P. Golubickas

Cho mượn
2019-01-01
Sebastián Vásquez Gamboa

Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
Martynas Matijoška

Chưa xác định
2019-01-01
T. Vitukynas

Chuyển nhượng tự do
2018-08-01
Davit Makaradze

Chưa xác định
2018-07-01
T. Vitukynas

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Ignas Baranauskas

Chưa xác định
2018-07-01
M. Vasiliauskas

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
P. Golubickas

Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
Sebastián Vásquez Gamboa

Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
T. Bučma

Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
Benas Spietinis

Chuyển nhượng tự do
2018-01-01
M. Shkubuliani

Chưa xác định
2018-01-01
A. Rocys

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
K. Silich

Chưa xác định
2017-01-01
Linas Savastas

Chưa xác định
2017-01-01
K. Silich

Chưa xác định
2014-07-01
Lukas Sendžikas

Chưa xác định
2014-03-01
Linas Savastas

Chưa xác định
2013-08-03
Linas Savastas

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |