-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

SG Wattenscheid 09 (WAT)
SG Wattenscheid 09 (WAT)
Thành Lập:
1909
Sân VĐ:
Lohrheidestadion
Thành Lập:
1909
Sân VĐ:
Lohrheidestadion
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá SG Wattenscheid 09
Tên ngắn gọn
WAT
2020-09-04
M. El-Bouazzati

Chưa xác định
2020-07-15
B. Gaye

Chuyển nhượng tự do
2020-07-15
Roussel-Fidele Ngankam-Hontcheu

Chuyển nhượng tự do
2020-01-06
Florian Kraft

Chuyển nhượng tự do
2020-01-02
Jonas Acquistapace

Chuyển nhượng tự do
2019-07-21
B. Gaye

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
M. Corboz

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Florian Kraft

Chưa xác định
2019-07-01
Jonas Acquistapace

Chưa xác định
2019-01-30
Noah Samuel Korczowski

Chưa xác định
2019-01-30
M. El-Bouazzati

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
A. Langer

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Noah Samuel Korczowski

Chuyển nhượng tự do
2018-01-31
M. Corboz

Chuyển nhượng tự do
2017-07-01
D. Keita-Ruel

Chuyển nhượng tự do
2016-09-01
D. Bajalica

Chưa xác định
2016-07-01
C. Braun

Chưa xác định
2016-07-01
N. Saka

Chuyển nhượng tự do
2016-07-01
Necirwan Khalil Mohammad

Chưa xác định
2016-07-01
A. Langer

Chưa xác định
2015-08-31
A. Hodzic

Chuyển nhượng tự do
2015-07-01
T. Boss

Chưa xác định
2015-07-01
C. Braun

Chưa xác định
2015-07-01
D. Bajalica

Chưa xác định
2015-01-30
A. Hodzic

Chuyển nhượng tự do
2015-01-30
J. Schwadorf

Chưa xác định
2014-10-10
M. Karamarko

Chưa xác định
2014-07-01
Necirwan Khalil Mohammad

Chuyển nhượng tự do
2014-07-01
J. Schwadorf

Chưa xác định
2014-07-01
T. Boss

Chưa xác định
2014-02-01
M. Karamarko

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |