-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

FC Viktoria Köln (KOL)
FC Viktoria Köln (KOL)
Thành Lập:
1904
Sân VĐ:
Sportpark Höhenberg
Thành Lập:
1904
Sân VĐ:
Sportpark Höhenberg
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá FC Viktoria Köln
Tên ngắn gọn
KOL
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 25 | 56 |
02 |
![]() |
30 | 20 | 55 |
03 |
![]() |
30 | 10 | 51 |
04 |
![]() |
30 | 14 | 50 |
05 |
![]() |
30 | 12 | 48 |
06 |
![]() |
30 | 4 | 46 |
07 |
![]() |
29 | 5 | 45 |
08 |
![]() |
30 | 5 | 44 |
09 |
![]() |
30 | -4 | 41 |
10 |
![]() |
30 | 0 | 40 |
11 |
![]() |
30 | -7 | 40 |
12 |
![]() |
30 | -11 | 39 |
13 |
![]() |
30 | -6 | 38 |
14 |
![]() |
30 | 1 | 37 |
15 |
![]() |
30 | -6 | 37 |
16 |
![]() |
30 | -10 | 37 |
17 |
![]() |
30 | -2 | 36 |
18 |
![]() |
30 | -6 | 32 |
19 |
![]() |
30 | -21 | 27 |
20 |
![]() |
29 | -23 | 19 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
19 | B. Henning | Germany |
10 | A. Vrenezi | Kosovo |
28 | P. Koronkiewicz | Germany |
7 | S. Handle | Germany |
24 | K. Rauhut | Germany |
15 | C. Greger | Germany |
2 | L. Dietz | Germany |
23 | M. Fritz | Germany |
6 | S. Russo | Germany |
21 | S. Najar | Germany |
27 | L. Lobinger | Germany |
10 | D. Philipp | Germany |
38 | Dudu | Germany |
37 | N. May | Germany |
16 | F. Engelhardt | Germany |
38 | Hong Seok-Ju | Korea Republic |
16 | S. Lopes Cabral | Netherlands |
8 | D. Bogićević | Germany |
33 | Jonah Benedict Sticker | Germany |
13 | L. de Meester | Germany |
39 | D. Kubatta | Germany |
0 | O. Hill | Germany |
18 | K. Amaniampong | Germany |
4 | Joel Udelhoven | Germany |
0 | H. Ali | |
35 | Zoumana Keita | Germany |
23 | K. Karaduman | Germany |
0 | O. Petrenko | Ukraine |
19 | Paul Friedrich Pöpperl | Germany |
0 | S. El Mala | Germany |
42 | M. El Mala | Germany |
0 | Samuele Carella | Italy |
29 | T. Idel | Germany |
0 | D. Perri | Germany |
2024-07-01
S. Russo

Chưa xác định
2024-07-01
L. Marseiler

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
A. Vrenezi

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
K. Pytlik

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
J. Lorch

Chuyển nhượng tự do
2024-01-18
T. Anselm

Cho mượn
2024-01-12
F. Heister

Chuyển nhượng tự do
2024-01-01
K. Lankford

Chuyển nhượng
2023-07-25
K. Lankford

Cho mượn
2023-07-01
B. Henning

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
S. Russo

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
F. Palacios

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
P. Sontheimer

Chuyển nhượng tự do
2023-01-18
T. Thiele

Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
M. Wunderlich

Chuyển nhượng
2022-10-26
D. De Vita

Chuyển nhượng tự do
2022-07-15
H. Saghiri

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
K. Lankford

Chưa xác định
2022-07-01
M. Nicolas

Chưa xác định
2022-07-01
K. Klefisch

Chưa xác định
2022-07-01
L. Marseiler

Chưa xác định
2022-07-01
L. Dietz

Chuyển nhượng tự do
2022-02-11
A. Bunjaku

Chưa xác định
2022-02-11
R. Meyer

Chưa xác định
2022-02-03
K. Rauhut

Chưa xác định
2022-01-31
S. Mielitz

Chưa xác định
2022-01-18
A. Berzel

Chuyển nhượng tự do
2021-08-31
L. Marseiler

Cho mượn
2021-08-27
M. Seaton

Chuyển nhượng tự do
2021-08-23
B. Kyere-Mensah

Chuyển nhượng tự do
2021-08-20
A. Dej

Chuyển nhượng tự do
2021-07-19
P. Sontheimer

Chưa xác định
2021-07-15
M. Nicolas

Cho mượn
2021-07-08
M. Risse

Chưa xác định
2021-07-01
K. Holzweiler

Chưa xác định
2021-07-01
A. Weis

Chưa xác định
2021-07-01
F. Palacios

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
F. Heister

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
L. Cueto

Chưa xác định
2021-07-01
M. Risse

Chưa xác định
2021-07-01
M. Wunderlich

Chưa xác định
2021-07-01
F. Holthaus

Chưa xác định
2021-07-01
D. Buballa

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
R. Klingenburg

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Y. Bangsow

Chưa xác định
2021-07-01
C. Greger

Chuyển nhượng tự do
2021-06-24
S. Hajrović

Chưa xác định
2021-02-01
S. Lewerenz

Chuyển nhượng tự do
2021-01-14
M. Gottschling

Chưa xác định
2021-01-11
D. Lanius

Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
S. Patzler

Chưa xác định
2020-10-13
M. Ristl

Chuyển nhượng tự do
2020-10-02
D. Mesenhöler

Chuyển nhượng tự do
2020-09-14
Y. Bangsow

Cho mượn
2020-08-24
T. Thiele

Chưa xác định
2020-08-12
S. Lang

Chuyển nhượng tự do
2020-08-09
H. Saghiri

Chuyển nhượng tự do
2020-08-06
R. Klingenburg

Chuyển nhượng tự do
2020-08-04
L. Cueto

Chuyển nhượng tự do
2020-07-31
M. Rossmann

Chuyển nhượng tự do
2020-07-23
J. Lorch

Chuyển nhượng tự do
2020-07-23
S. Kreyer

Chuyển nhượng tự do
2020-07-18
M. Risse

Cho mượn
2020-07-15
Mark Depta

Chuyển nhượng tự do
2020-07-15
S. Mielitz

Chuyển nhượng tự do
2020-01-22
J. Carls

Cho mượn
2020-01-16
S. Hajrović

Chưa xác định
2020-01-10
A. Weis

Chưa xác định
2020-01-08
S. Lewerenz

Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
M. Seaton

Chưa xác định
2019-08-28
S. Wimmer

Chuyển nhượng tự do
2019-08-13
L. Dietz

Cho mượn
2019-07-31
D. Popovic

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
F. Holthaus

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
D. Mesenhöler

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
J. Funke

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Felix Backszat

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
M. Ristl

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
M. Fritz

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
C. Derflinger

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
T. Golley

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
H. Lohmar

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
S. Maier

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
A. Dej

Chưa xác định
2019-07-01
N. Hebisch

Chưa xác định
2019-07-01
F. Baumgärtel

Chưa xác định
2019-07-01
D. Lanius

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
B. Kyere-Mensah

Chuyển nhượng tự do
2019-01-23
Lucas Musculus

Chuyển nhượng tự do
2019-01-23
A. Wallenborn

Chưa xác định
2018-09-04
A. Bunjaku

Chuyển nhượng tự do
2018-08-31
S. Wimmer

Chưa xác định
2018-08-25
M. Gottschling

Chưa xác định
2018-08-23
M. Brašnić

Chuyển nhượng tự do
2018-08-14
F. Baumgärtel

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
D. Popovic

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
N. Hebisch

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
S. Maier

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
C. Derflinger

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Vital-Yves Mfumu

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |