-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Jinan Xingzhou ()
Jinan Xingzhou ()
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Jinan Xingzhou
Tên ngắn gọn
2025-01-01
Lin Jiahao

Chưa xác định
2024-03-03
Mu Qianyu

Chưa xác định
2024-02-28
S. Sunzu

Chưa xác định
2024-02-28
Zhai Zhaoyu

Chuyển nhượng tự do
2024-02-21
Liu Boyang

Chuyển nhượng tự do
2024-02-20
Ye Chongqiu

Chuyển nhượng tự do
2024-02-20
Bai Jiajun

Chuyển nhượng tự do
2024-02-18
Ma Chongchong

Chuyển nhượng tự do
2024-02-17
Wang Zihao

Chuyển nhượng tự do
2024-02-08
Xu Jizu

Chuyển nhượng tự do
2024-01-29
Lin Jiahao

Cho mượn
2024-01-01
Qi Tianyu

Chưa xác định
2024-01-01
Lin Jiahao

Chuyển nhượng
2023-08-04
M. Odo

Chưa xác định
2023-07-31
Fan Jinming

Chưa xác định
2023-07-31
Qi Tianyu

Cho mượn
2023-07-30
Lin Jiahao

Cho mượn
2023-07-28
Yu Jianfeng

Chuyển nhượng tự do
2023-07-28
Bai Jiajun

Chưa xác định
2023-07-19
Fernando Karanga

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
Song Yi

Cho mượn
2023-04-19
Yang Chen

Chuyển nhượng tự do
2023-04-14
Fan Jinming

Cho mượn
2023-04-07
M. Odo

Chuyển nhượng tự do
2023-04-07
Ye Chongqiu

Chuyển nhượng tự do
2023-04-06
Dai Lin

Chuyển nhượng tự do
2023-04-06
Liu Boyang

Chuyển nhượng tự do
2023-04-03
Lin Jiahao

Chuyển nhượng tự do
2023-04-02
Sang Yifei

Chuyển nhượng tự do
2023-04-01
S. Sunzu

Chuyển nhượng tự do
2023-02-22
Xu Jizu

Chuyển nhượng tự do
2023-02-01
Tan Xiang

Chưa xác định
2023-02-01
Ge Wei

Chuyển nhượng
2023-02-01
Zhong Jiyu

Chưa xác định
2023-01-01
Hu Yongfa

Chưa xác định
2023-01-01
Xu Jizu

Chưa xác định
2022-08-31
Ge Wei

Cho mượn
2022-08-29
Tan Xiang

Chưa xác định
2022-05-06
Tang Chaoshuang

Chưa xác định
2022-05-05
Yang Wanshun

Chưa xác định
2022-05-05
Hu Yongfa

Cho mượn
2022-05-05
Xu Jizu

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Bảy - 05.04
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Bảy - 05.04
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |