-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Shanghai Jiading ()
Shanghai Jiading ()
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Jiading Stadium
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Jiading Stadium
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Shanghai Jiading
Tên ngắn gọn
2025-01-01
Bu Xin

Chưa xác định
2024-07-15
Zhang Aokai

Chuyển nhượng tự do
2024-06-26
Chang Feiya

Chuyển nhượng tự do
2024-06-26
Bu Xin

Cho mượn
2024-03-08
Wang Jinze

Chuyển nhượng tự do
2024-03-05
Tu Dongxu

Chuyển nhượng tự do
2024-02-28
Lai Jinfeng

Chuyển nhượng tự do
2024-02-28
Chang Feiya

Chuyển nhượng tự do
2024-02-27
Wu Yizhen

Chuyển nhượng tự do
2024-02-25
Magno Cruz

Chuyển nhượng tự do
2024-02-21
Liu Boyang

Chuyển nhượng tự do
2024-02-21
Du Changjie

Chuyển nhượng tự do
2024-02-08
Dominic Vinícius

Chuyển nhượng tự do
2024-02-05
Qiu Tianyi

Chuyển nhượng tự do
2024-01-04
Li Siqi

Chuyển nhượng tự do
2024-01-01
Wang Jinze

Chưa xác định
2024-01-01
Zhang Jiansheng

Chuyển nhượng
2024-01-01
Wu Hang

Chuyển nhượng
2024-01-01
Jefferson da Silva

Chưa xác định
2023-07-31
Yang Chao

Chuyển nhượng tự do
2023-07-31
Wu Hang

Cho mượn
2023-07-28
Wang Jinze

Cho mượn
2023-07-11
Du Changjie

Chuyển nhượng tự do
2023-07-05
Feng Gang

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
Jefferson da Silva

Cho mượn
2023-07-01
Alexander Oluwatayo Akande

Chưa xác định
2023-04-06
Zhang Jiansheng

Cho mượn
2023-04-03
Ular Muhtar

Chuyển nhượng tự do
2023-03-29
Sun Jun

Chuyển nhượng tự do
2023-03-28
Zhang Aokai

Chuyển nhượng tự do
2023-03-28
Wang Jinze

Chuyển nhượng tự do
2023-03-09
Feng Gang

Chuyển nhượng tự do
2022-08-04
Wang Shouting

Chuyển nhượng tự do
2022-08-01
Liu Chunlong

Chuyển nhượng tự do
2022-08-01
Zhang Dingkang

Chuyển nhượng tự do
2022-05-06
Ular Muhtar

Chuyển nhượng tự do
2022-05-06
Liu Chunlong

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Bảy - 05.04
18:30
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Bảy - 05.04
18:30
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |