-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Adelaide United W ()
Adelaide United W ()
Thành Lập:
2008
Sân VĐ:
Thành Lập:
2008
Sân VĐ:
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Adelaide United W
Tên ngắn gọn
2024-08-22
M. Waldus

Chuyển nhượng tự do
2023-11-15
C. Dawber

Chưa xác định
2023-08-20
J. McCormick

Chưa xác định
2023-05-19
M. Barbieri

Chưa xác định
2022-10-28
J. McCormick

Chưa xác định
2022-10-28
C. Dawber

Cho mượn
2022-10-19
M. Barbieri
Chưa xác định
2022-09-19
E. Condon

Chưa xác định
2022-04-06
C. Dawber

Chưa xác định
2022-03-15
S. Evans

Chưa xác định
2022-03-15
E. Condon

Chưa xác định
2021-12-17
D. Holmes

Chưa xác định
2021-07-01
M. Waldus

Chuyển nhượng tự do
2021-04-23
C. Grant

Chưa xác định
2020-12-24
M. Waldus

Chuyển nhượng tự do
2020-12-01
M. Heyman

Chưa xác định
2020-12-01
A. Grove

Chưa xác định
2020-12-01
S. Langman

Chưa xác định
2020-03-01
A. Brooks

Chưa xác định
2020-01-31
M. Fowler

Chưa xác định
2019-11-05
A. Brooks

Chưa xác định
2019-03-02
F. Friðriksdóttir

Chưa xác định
2019-03-01
A. Brooks

Chưa xác định
2019-03-01
G. Jónsdóttir

Chưa xác định
2018-10-15
V. Latsko

Cho mượn
2018-10-12
A. Brooks

Cho mượn
2018-10-06
F. Friðriksdóttir

Chưa xác định
2018-02-07
K. Lind

Chưa xác định
2017-11-01
J. McCormick

Chưa xác định
2017-10-27
K. Lind

Cho mượn
2017-02-14
K. Lind

Chưa xác định
2017-02-14
Mônica

Chưa xác định
2016-10-27
Mônica

Cho mượn
2016-10-03
K. Lind

Cho mượn
2016-10-03
S. Huerta

Cho mượn
2016-03-18
A. Gummer

Chưa xác định
2016-02-18
A. Dahlkemper

Chưa xác định
2015-01-01
A. Gummer

Chưa xác định
2014-07-01
A. Gummer

Chưa xác định
2013-11-01
E. Checker

Chưa xác định
2013-11-01
M. Barbieri

Chưa xác định
2013-08-01
A. Erceg

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |