-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Canberra United W ()
Canberra United W ()
Thành Lập:
2008
Sân VĐ:
Thành Lập:
2008
Sân VĐ:
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Canberra United W
Tên ngắn gọn
2024-09-20
D. Malone

Chuyển nhượng tự do
2024-08-28
N. Flannery

Chuyển nhượng tự do
2023-10-01
G. Maher

Chưa xác định
2023-09-15
M. Rojas

Chuyển nhượng
2023-06-01
L. Hughes

Chuyển nhượng tự do
2022-01-09
K. Røstbakken

Chưa xác định
2022-01-01
N. Flannery

Chuyển nhượng tự do
2021-12-03
K. Røstbakken

Cho mượn
2021-03-25
N. Prior

Chưa xác định
2020-12-01
G. Maher

Chưa xác định
2020-12-01
N. Flannery

Chưa xác định
2020-12-01
O. Price

Chưa xác định
2020-12-01
T. King

Chưa xác định
2020-12-01
A. Grove

Chưa xác định
2020-12-01
M. Heyman

Chưa xác định
2020-12-01
L. Hughes

Chưa xác định
2020-07-14
A. Colvill

Chuyển nhượng tự do
2020-05-28
L. Hughes

Chưa xác định
2020-03-13
S. Khamis

Chưa xác định
2020-03-13
K. Røstbakken

Chưa xác định
2020-03-07
Camilinha

Chưa xác định
2020-03-02
E. Thorsnes

Chưa xác định
2020-03-01
N. Orgill
Chuyển nhượng
2019-11-18
E. Thorsnes

Chưa xác định
2019-11-01
A. Grove

Chưa xác định
2019-11-01
K. Stengel

Cho mượn
2019-11-01
Camilinha

Cho mượn
2019-07-01
R. Jane

Chuyển nhượng tự do
2019-03-01
P. Nielsen

Chưa xác định
2019-03-01
R. Corsie

Chưa xác định
2019-03-01
E. Carpenter

Chưa xác định
2018-10-17
D. O'Sullivan

Cho mượn
2018-10-11
R. Corsie

Chưa xác định
2018-10-01
E. Carpenter

Chưa xác định
2018-02-19
E. Thorsnes

Chưa xác định
2018-02-13
E. Carpenter

Chưa xác định
2017-02-14
C. Boureille

Chưa xác định
2016-11-01
H. Raso

Cho mượn
2016-11-01
J. McCormick

Chưa xác định
2016-10-01
C. Boureille

Chưa xác định
2016-10-01
J. Spencer

Chưa xác định
2016-07-01
J. Taylor

Chưa xác định
2016-05-01
J. McCormick

Chưa xác định
2016-04-01
L. Williams

Chưa xác định
2015-07-01
M. Heyman

Chưa xác định
2014-03-01
L. Williams

Chưa xác định
2013-12-01
M. Arnold

Chưa xác định
2013-11-01
H. Raso

Chưa xác định
2012-09-01
M. Heyman

Chưa xác định
2012-02-01
L. Williams

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Bảy - 05.04
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Bảy - 05.04
19:00
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |