-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Waitakere United (WAI)
Waitakere United (WAI)
Thành Lập:
2004
Sân VĐ:
Douglas Field at Trusts Stadium
Thành Lập:
2004
Sân VĐ:
Douglas Field at Trusts Stadium
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Waitakere United
Tên ngắn gọn
WAI
2021-04-01
A. Kilkolly

Chuyển nhượng tự do
2021-03-01
D. Schnell

Chưa xác định
2021-03-01
S. Burfoot

Chuyển nhượng tự do
2021-03-01
A. Connor-McClean

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
A. Kilkolly

Chưa xác định
2019-08-01
B. Gordon

Chưa xác định
2019-07-24
L. Jorgensen

Chuyển nhượng tự do
2019-07-24
O. Bassett

Chưa xác định
2019-07-24
J. Mechell

Chưa xác định
2019-07-24
R. Verney

Chưa xác định
2019-01-25
B. Robertson

Chưa xác định
2019-01-03
D. Schnell

Chưa xác định
2019-01-03
J. Mechell

Chưa xác định
2018-09-27
D. Manickum

Chưa xác định
2018-07-24
S. Burfoot

Chưa xác định
2018-07-24
S. Rodić

Chưa xác định
2018-07-24
B. Robertson

Chưa xác định
2018-07-24
N. Draper

Chưa xác định
2018-07-01
Reilly O'Meagher

Chưa xác định
2018-07-01
F. Istefo

Chuyển nhượng tự do
2017-01-10
Abdulla Al-Kalisy

Chuyển nhượng tự do
2016-07-01
L. Adams

Chưa xác định
2015-07-01
Jake Butler

Chưa xác định
2015-04-09
Jake Butler

Chưa xác định
2015-01-01
Jake Butler

Chưa xác định
2014-06-06
Jake Butler

Chưa xác định
2013-11-01
R. Krishna

Chưa xác định
2013-11-01
B. Robertson

Chuyển nhượng tự do
2013-11-01
R. De Vries

Chưa xác định
2013-07-01
B. Tuiloma

Chưa xác định
2012-01-01
L. Adams

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Bảy - 05.04
18:30
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Bảy - 05.04
18:30
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |