-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

SSV Jeddeloh (JED)
SSV Jeddeloh (JED)
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
53acht Arena
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
53acht Arena
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá SSV Jeddeloh
Tên ngắn gọn
JED
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
28 | 29 | 64 |
02 |
![]() |
29 | 10 | 51 |
03 |
![]() |
28 | 19 | 46 |
04 |
![]() |
28 | 12 | 45 |
05 |
![]() |
27 | 14 | 42 |
06 |
![]() |
28 | 1 | 40 |
07 |
![]() |
27 | 1 | 40 |
08 |
![]() |
28 | -3 | 40 |
09 |
![]() |
26 | 1 | 39 |
10 |
![]() |
27 | 15 | 36 |
11 |
![]() |
28 | -1 | 36 |
12 |
![]() |
27 | -7 | 33 |
13 |
![]() |
27 | -9 | 33 |
14 |
![]() |
27 | -15 | 33 |
15 |
![]() |
26 | -3 | 30 |
16 |
![]() |
27 | -22 | 29 |
17 |
![]() |
27 | -25 | 23 |
18 |
![]() |
29 | -17 | 22 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
1 | F. Bohe | Germany |
37 | K. Ghawilu | Germany |
6 | M. Hahn | Germany |
4 | N. von Aschwege | Germany |
2 | C. Gnerlich | Germany |
7 | B. Schaffer | Germany |
18 | J. Bennert | Germany |
8 | M. Fredehorst | Germany |
21 | M. Gottschling | Germany |
5 | K. Engel | Kazakhstan |
9 | M. Wegner | Germany |
12 | N. Koliofoukas | Greece |
31 | P. Becken | Germany |
47 | G. Siala | Germany |
27 | E. Ghassan | Germany |
20 | T. Janßen | Germany |
23 | T. Kanowski | Germany |
16 | R. Krolikowski | Germany |
9 | S. Brinkmann | Germany |
12 | Tom-Lukas Bünting | Germany |
15 | A. Chiarodia | Germany |
23 | W. Hoffrogge | Germany |
11 | Mohammed Sultani | Germany |
14 | J. Stottmann | Germany |
19 | Allah Aid Hamid | Iraq |
22 | T. Darsow | Germany |
38 | D. Knabe-Lerche | Germany |
25 | T. Fengler | Germany |
13 | J. Dellwisch | Germany |
0 | R. Potthoff | |
27 | L. Koch | Germany |
4 | P. Gramberg | Germany |
21 | E. Jobe | Germany |
5 | F. Schug | Germany |
15 | H. Brandes | Germany |
13 | S. Nnamdi | Germany |
19 | Song Chan-Hyuk | Korea Republic |
24 | Roh Sang-Hyun | Korea Republic |
2024-07-01
N. von Aschwege

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
M. Wegner

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
K. Hadzhiev

Chuyển nhượng tự do
2022-08-15
C. Gnerlich

Chưa xác định
2022-07-25
C. David

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
M. Andrijanić

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
A. Žiga

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
M. Gottschling

Chuyển nhượng tự do
2022-06-01
T. Tönnies

Chưa xác định
2021-07-05
K. Engel

Chưa xác định
2019-10-01
C. Gnerlich

Swap
Chuyển nhượng
2019-08-24
Ryoya Ito

Chưa xác định
2019-07-01
P. Boevink

Chưa xác định
2019-07-01
J. Bretgeld

Chưa xác định
2019-07-01
F. Istefo

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
F. Stütz

Chưa xác định
2019-02-23
P. Papachristodoulou

Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
F. Burdenski

Chuyển nhượng tự do
2018-08-25
M. Gottschling

Chưa xác định
2018-08-15
F. Burdenski

Chuyển nhượng tự do
2018-07-19
Björn Lindemann

Chưa xác định
2018-07-16
D. Geiger

Chưa xác định
2018-07-02
J. Bretgeld

Chưa xác định
2018-07-01
Fabio Grigoleit

Chưa xác định
2018-07-01
T. Tönnies

Chưa xác định
2018-07-01
D. Engel

Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
M. Kaiser

Chưa xác định
2018-07-01
F. Istefo

Chuyển nhượng tự do
2018-01-05
C. Gnerlich

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |