-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Worcester City (WOR)
Worcester City (WOR)
Thành Lập:
1902
Sân VĐ:
Claines Lane
Thành Lập:
1902
Sân VĐ:
Claines Lane
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Worcester City
Tên ngắn gọn
WOR
BXH Non League Div One - Northern Midlands
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
36 | 75 | 93 |
02 |
![]() |
36 | 33 | 76 |
03 |
![]() |
36 | 37 | 69 |
04 |
![]() |
35 | 30 | 69 |
05 |
![]() |
37 | 28 | 66 |
06 |
![]() |
35 | 13 | 59 |
07 |
![]() |
36 | 10 | 57 |
08 |
![]() |
37 | 8 | 53 |
09 |
![]() |
36 | 6 | 53 |
10 |
![]() |
36 | -1 | 50 |
11 |
![]() |
36 | -3 | 50 |
12 |
![]() |
37 | 6 | 49 |
13 |
![]() |
36 | -11 | 45 |
14 |
![]() |
36 | -13 | 45 |
15 |
![]() |
36 | -15 | 44 |
16 |
![]() |
36 | -23 | 40 |
17 |
![]() |
37 | -18 | 39 |
18 |
![]() |
36 | -26 | 31 |
19 |
![]() |
36 | -41 | 28 |
20 |
![]() |
36 | -48 | 24 |
21 |
![]() |
36 | -47 | 17 |
22 |
![]() |
0 | 0 | 0 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
0 | Steven Craig | Scotland |
0 | J. Chambers | England |
0 | A. Gallinagh | England |
0 | D. Jackman | England |
0 | S. Oji | England |
0 | J. Rowe | England |
0 | T. Sharpe | England |
0 | Joe Bates | England |
0 | Elijah Chilekwa | Wales |
0 | Marius Alexandru Ologu | Romania |
0 | Tyreece Ruddock | England |
0 | Ben Tilbury | England |
0 | Aaron Brett | England |
0 | Callum Devlin | England |
2018-07-24
N. Draper

Chưa xác định
2017-07-01
Nathan Vaughan

Chưa xác định
2017-02-22
Nathan Vaughan

Chuyển nhượng tự do
2017-02-17
Tom Rose

Cho mượn
2017-02-17
D. Turner

Chưa xác định
2017-02-01
Chay Tilt

Cho mượn
2017-01-16
D. Turner

Cho mượn
2017-01-01
A. Webb

Chưa xác định
2016-11-08
R. Boot

Chưa xác định
2016-09-09
R. Boot

Cho mượn
2016-07-28
E. Ross

Cho mượn
2016-07-01
Jordan Murphy

Cho mượn
2016-07-01
Nathan Vaughan

Chuyển nhượng tự do
2016-07-01
A. Gudger

Chuyển nhượng tự do
2016-07-01
N. Draper

Chuyển nhượng tự do
2016-07-01
A. Bakayoko

Chưa xác định
2016-07-01
Daniel Nti

Chưa xác định
2016-07-01
Tristan Dunkley

Chuyển nhượng tự do
2016-06-01
Jordan Murphy

Chưa xác định
2016-03-31
C. Kitscha

Chưa xác định
2016-03-24
A. Webb

Chuyển nhượng tự do
2016-03-18
Leo Donnellan

Cho mượn
2016-03-08
C. Kitscha

Cho mượn
2016-01-15
A. Bakayoko

Cho mượn
2016-01-11
Shaun Harrad

Chuyển nhượng tự do
2016-01-08
Jordan Murphy

Cho mượn
2015-12-28
S. Donnellan

Cho mượn
2015-10-20
E. Ross

Cho mượn
2015-09-11
Shaun Harrad

Chuyển nhượng tự do
2015-08-30
N. Todorov

Cho mượn
2015-08-01
Steven William Leslie

Chuyển nhượng tự do
2015-07-01
D. Udoh

Chuyển nhượng tự do
2015-07-01
A. Gudger

Chuyển nhượng tự do
2015-07-01
J. Denny

Chuyển nhượng tự do
2015-04-01
R. Boot

Chưa xác định
2015-03-20
J. Denny

Chuyển nhượng tự do
2015-02-13
R. Boot

Cho mượn
2015-01-17
Jordan Murphy

Chưa xác định
2014-12-22
G. Williams

Chưa xác định
2014-10-03
Jordan Murphy

Cho mượn
2014-07-01
A. Williams

Chuyển nhượng tự do
2014-07-01
C. Flanagan

Chuyển nhượng tự do
2014-07-01
Nathan Vaughan

Chuyển nhượng tự do
2014-03-11
R. Boot

Chưa xác định
2014-02-28
R. Boot

Cho mượn
2014-02-09
J. Grimes

Chưa xác định
2014-01-06
J. Grimes

Cho mượn
2013-11-29
R. Boot

Chưa xác định
2013-11-25
D. Angus

Chưa xác định
2013-11-15
R. Boot

Cho mượn
2013-11-08
D. Angus

Cho mượn
2013-11-08
Steven William Leslie

Chuyển nhượng tự do
2013-11-01
M. Parry

Chuyển nhượng tự do
2013-10-01
A. Sammons

Chưa xác định
2013-08-01
A. Williams

Chuyển nhượng tự do
2013-07-01
A. Sammons

Chuyển nhượng tự do
2013-04-30
K. Morris

Chưa xác định
2013-03-18
A. Sammons

Chuyển nhượng tự do
2013-03-15
K. Morris

Cho mượn
2012-12-24
A. Sammons

Chuyển nhượng tự do
2012-09-21
J. Denny

Chuyển nhượng tự do
2007-12-01
C. Belford

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |