-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Arnett Gardens ()
Arnett Gardens ()
Thành Lập:
1977
Sân VĐ:
Stadium East
Thành Lập:
1977
Sân VĐ:
Stadium East
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Arnett Gardens
Tên ngắn gọn
2024-07-01
O. Ricketts

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
S. Dyer

Chuyển nhượng tự do
2024-02-04
N. Murray

Chuyển nhượng tự do
2024-02-04
Steve Clarke

Chuyển nhượng tự do
2024-01-15
C. Willis

Chuyển nhượng tự do
2024-01-03
F. Reid

Chuyển nhượng
2023-09-14
A. Johnson

Chưa xác định
2023-09-01
F. Reid

Chưa xác định
2023-07-01
O. Ricketts

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
D. Deacon

Chuyển nhượng tự do
2022-10-01
Shaquille Notice

Chưa xác định
2022-10-01
N. Thomas

Chưa xác định
2022-06-18
R. Cephas

Chưa xác định
2022-04-01
O. Samuels

Chưa xác định
2022-03-01
B. McDonald

Chưa xác định
2022-02-24
C. Willis

Chưa xác định
2022-01-01
A. Johnson

Chưa xác định
2021-07-01
A. Knight

Chưa xác định
2019-08-01
F. Reid

Chuyển nhượng tự do
2019-08-01
Deno Schaffe

Chưa xác định
2018-08-28
K. Hyde

Chưa xác định
2018-08-28
Renae Lloyd

Chưa xác định
2018-07-01
Dicoy Anthony Williams

Chưa xác định
2017-09-01
Rickardo Romaine Harriott

Cho mượn
2016-08-01
F. Reid

Chuyển nhượng tự do
2016-01-11
Ranike Anderson

Chưa xác định
2015-11-01
A. Clennon

Chưa xác định
2015-09-02
A. Clennon

Cho mượn
2014-07-01
Newton Sterling

Chưa xác định
2014-07-01
Dicoy Anthony Williams

Chưa xác định
2013-12-01
A. Clennon

Chưa xác định
2013-08-28
Jamar Jovel Jackson

Chưa xác định
2013-07-01
Kevin Wilson

Chưa xác định
2012-09-01
Girvon Ricardo Brown

Chưa xác định
2012-08-24
Kemal Orlando Malcolm

Chưa xác định
2011-04-18
Newton Sterling
Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Bảy - 05.04
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Bảy - 05.04
20:00
21:00
21:00
21:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |