-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Humble Lions ()
Humble Lions ()
Thành Lập:
1974
Sân VĐ:
Effortville Community Centre
Thành Lập:
1974
Sân VĐ:
Effortville Community Centre
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Humble Lions
Tên ngắn gọn
2024-07-01
A. Vanzie

Chuyển nhượng tự do
2024-02-04
O. Brown

Chuyển nhượng tự do
2023-10-21
S. Jones

Chuyển nhượng tự do
2023-10-21
N. Thomas

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
K. Hyde

Chưa xác định
2023-02-25
S. Jones

Chuyển nhượng tự do
2023-02-18
R. Campbell

Chưa xác định
2022-10-01
R. Sharpe

Chưa xác định
2022-10-01
P. Brown

Chưa xác định
2022-10-01
N. Thomas

Chưa xác định
2022-10-01
L. Jibbison

Chuyển nhượng tự do
2022-02-15
J. Wright

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Craig Jeffrey Foster

Chuyển nhượng tự do
2018-08-28
Renae Lloyd

Chưa xác định
2018-08-28
K. Hyde

Chưa xác định
2018-08-16
N. Christian

Chưa xác định
2017-09-01
Cory Zico Hylton

Chưa xác định
2017-09-01
Kemar Drake

Chưa xác định
2017-07-01
Francois Kevoy Swaby

Chưa xác định
2016-01-01
Kevon Reid

Chưa xác định
2015-09-01
Mark Andre Miller

Chưa xác định
2014-07-01
Devon Hodges

Chưa xác định
2013-07-01
Jermaine Fletcher

Chuyển nhượng tự do
2013-01-15
Roberto Fletcher

Chưa xác định
2013-01-01
Wolry Wolfe

Chưa xác định
2012-01-01
Roberto Fletcher

Chưa xác định
2012-01-01
Kirk Anthony Duckworth
Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |